boggy
/'bɔgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lầy lội, bùn lầy: Dùng để mô tả một khu vực đất đai mềm, ẩm ướt, đầy nước và bùn, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
- Ẩm ướt và xốp: Chỉ tính chất của đất hoặc mặt đất bị ngập nước, không vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the heavy rain, the path through the field became very boggy. (Sau trận mưa lớn, con đường xuyên qua cánh đồng trở nên rất lầy lội.)
- We avoided the boggy ground near the river. (Chúng tôi tránh vùng đất lầy lội gần con sông.)
- The boggy soil made it impossible to drive the car any further. (Đất lầy lội khiến việc lái xe đi xa hơn là không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boggy conditions": điều kiện đất đai lầy lội.
- The race was cancelled due to the boggy conditions of the track. (Cuộc đua đã bị hủy do điều kiện đường đua lầy lội.)
- "boggy terrain": địa hình lầy lội.
- Hikers should be cautious when crossing boggy terrain. (Người đi bộ đường dài nên thận trọng khi băng qua địa hình lầy lội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bog (danh từ): vùng đầm lầy, vùng lầy.
- They found rare plants in the peat bog. (Họ tìm thấy những loài thực vật quý hiếm trong vùng đầm lầy than bùn.)
- Bogginess (danh từ): tình trạng lầy lội.
- The bogginess of the land increased after the storm. (Tình trạng lầy lội của vùng đất tăng lên sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Marshy: thuộc về đầm lầy, lầy lội.
- Swampy: đầy lầy, như đầm lầy.
- Muddy: đầy bùn, lấm bùn.
- Quaggy: lún sâu, mềm và lầy lội.
- Soggy: ẩm ướt và nặng nề.
Thành ngữ liên quan
(Từ "boggy" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng danh từ gốc "bog"). - To be bogged down: bị sa lầy, bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn hoặc chậm tiến độ (nghĩa bóng). - The project got bogged down in administrative details. (Dự án bị sa lầy trong các chi tiết hành chính.)