bogey

/'bougi/ Cách viết khác : (bogey) /'bougi/
Học thuật
Thân thiện
bogey

A pilot spots a bogey on the radar screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị: Một sinh vật siêu nhiên đáng sợ, thường được dùng để dọa trẻ em.
    • (Gôn) Bogey: Điểm số trong môn gôn, tương đương với một gậy trên điểm chuẩn (par) của hố đó.
    • Máy bay địch không xác định: (Quân sự, lỗi thời) Một máy bay không xác định, có thể địch.
  2. Động từ:

    • Đánh bogey: (Gôn) Hoàn thành một hố gôn với số gậy nhiều hơn một gậy so với điểm chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The child was afraid a bogey lived in the dark closet. (Đứa trẻ sợ rằng một con ma sống trong tủ quần áo tối.)
    • He scored a bogey on the difficult par-3 hole. (Anh ấy đánh bogeyhố par-3 khó.)
    • The radar picked up an unidentified bogey. (Ra-đa phát hiện một mục tiêu máy bay không xác định.)
  • Động từ:

    • She bogeyed the last hole, which cost her the lead. ( ấy đánh bogey hố cuối cùng, điều đó khiến ấy mất vị trí dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bogeyman": (danh từ) Ông ba bị, hình tượng một sinh vật đáng sợ được dùng để dọa nạt.
    • Parents sometimes use the bogeyman to make children behave. (Đôi khi cha mẹ dùng ông ba bị để bắt trẻ con ngoan ngoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogie / Bogy: Cách viết khác của "bogey" với nghĩa ma quỷ hoặc mục tiêu không xác định.
  • Bogeyman (n): Ông ba bị (một dạng cụ thể hóa của "bogey").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ma quỷ):
    • Goblin: Yêu tinh, quỷ lùn.
    • Specter: Bóng ma, ảo ảnh đáng sợ.
  • Danh từ (nghĩa gôn):
    • One over par: Một gậy trên par (cách giải thích điểm số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "The bogey of something": Nỗi sợ hãi hoặc mối đe dọa dai dẳng của một điều đó.
    • Inflation remains the bogey of the economy. (Lạm phát vẫn nỗi ám ảnh của nền kinh tế.)
bogey

A pilot spots a bogey on the radar screen.

danh từ
  1. ma quỷ, yêu quái, ông ba bị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bogey"

Từ có nhắc đến "bogey"