bogey
/'bougi/ Cách viết khác : (bogey) /'bougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị: Một sinh vật siêu nhiên đáng sợ, thường được dùng để dọa trẻ em.
- (Gôn) Bogey: Điểm số trong môn gôn, tương đương với một gậy trên điểm chuẩn (par) của hố đó.
- Máy bay địch không xác định: (Quân sự, lỗi thời) Một máy bay không xác định, có thể là địch.
Động từ:
- Đánh bogey: (Gôn) Hoàn thành một hố gôn với số gậy nhiều hơn một gậy so với điểm chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The child was afraid a bogey lived in the dark closet. (Đứa trẻ sợ rằng có một con ma sống trong tủ quần áo tối.)
- He scored a bogey on the difficult par-3 hole. (Anh ấy đánh bogey ở hố par-3 khó.)
- The radar picked up an unidentified bogey. (Ra-đa phát hiện một mục tiêu máy bay không xác định.)
Động từ:
- She bogeyed the last hole, which cost her the lead. (Cô ấy đánh bogey hố cuối cùng, điều đó khiến cô ấy mất vị trí dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bogeyman": (danh từ) Ông ba bị, hình tượng một sinh vật đáng sợ được dùng để dọa nạt.
- Parents sometimes use the bogeyman to make children behave. (Đôi khi cha mẹ dùng ông ba bị để bắt trẻ con ngoan ngoãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bogie / Bogy: Cách viết khác của "bogey" với nghĩa ma quỷ hoặc mục tiêu không xác định.
- Bogeyman (n): Ông ba bị (một dạng cụ thể hóa của "bogey").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ma quỷ):
- Goblin: Yêu tinh, quỷ lùn.
- Specter: Bóng ma, ảo ảnh đáng sợ.
- Danh từ (nghĩa gôn):
- One over par: Một gậy trên par (cách giải thích điểm số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "The bogey of something": Nỗi sợ hãi hoặc mối đe dọa dai dẳng của một điều gì đó.
- Inflation remains the bogey of the economy. (Lạm phát vẫn là nỗi ám ảnh của nền kinh tế.)