bog
/bɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đầm lầy, vũng lầy: Một vùng đất ẩm ướt, xốp và thường có nhiều than bùn, được hình thành từ thực vật mục nát. Nó có hệ thống thoát nước kém hơn một đầm lầy thông thường.
- Bãi lầy: Khu vực đất bùn lún, không ổn định.
Động từ (thường dùng ở dạng bị động hoặc với 'down'):
- Sa lầy, bị mắc kẹt: Bị chìm hoặc mắc kẹt trong bùn lầy, hoặc nghĩa bóng là bị chậm lại hoặc mắc kẹt trong một tình huống khó khăn.
- Làm sa lầy: Gây ra tình trạng bị chậm lại hoặc mắc kẹt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The path led through a dangerous bog. (Con đường dẫn xuyên qua một đầm lầy nguy hiểm.)
- They cut peat from the bog to use as fuel. (Họ cắt than bùn từ đầm lầy để dùng làm nhiên liệu.)
Động từ:
- The heavy truck got bogged in the mud. (Chiếc xe tải nặng nề đã bị sa lầy trong bùn.)
- The discussion bogged down on minor details. (Cuộc thảo luận bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bogged down": Bị sa lầy, bị mắc kẹt (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), không thể tiến triển.
- The project is bogged down by bureaucracy. (Dự án bị sa lầy bởi bộ máy hành chính quan liêu.)
"bog-standard" (tính từ, thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Rất bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt.
- It's just a bog-standard model, nothing fancy. (Nó chỉ là một mẫu xe thông thường, không có gì hào nhoáng.)
Biến thể và từ gần giống
Boggy (adj): Có tính chất đầm lầy, lầy lội.
- The ground was too boggy to walk on. (Mặt đất quá lầy lội để đi bộ trên đó.)
Peat bog (n): Đầm lầy than bùn, một loại bog đặc biệt nơi than bùn được tích tụ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Swamp (đầm lầy), marsh (đầm lầy, vùng đất ngập nước), quagmire (vũng lầy, tình thế khó khăn).
- Động từ: To get stuck (bị mắc kẹt), to mire (làm sa lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bog down: (Làm cho) sa lầy, chậm lại hoặc dừng hẳn sự tiến triển.
- The negotiations bogged down over the issue of funding. (Các cuộc đàm phán bị sa lầy vì vấn đề tài trợ.)
Bog off! (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Biến đi! (một cách thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác).
- He told the annoying salesman to bog off. (Anh ta bảo người bán hàng phiền phức kia biến đi.)
Thành ngữ liên quan
- "A bog of" (ít phổ biến hơn): Một lượng lớn thứ gì đó khó chịu hoặc áp đảo.
- He was stuck in a bog of paperwork. (Anh ta bị ngập trong một đống giấy tờ.)
danh từ
- vũng lây, đầm lầy, bãi lầy
động từ
- sa lầy; làm sa lầy
- to get bogged downbị sa lầy