pug
/pʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giống chó pug: Một giống chó nhỏ, chắc nịch, có bộ lông mượt, nguồn gốc từ châu Á, với đuôi cuộn chặt và mõm rộng, phẳng, nhăn nheo.
- Vết chân thú săn: Dấu vết để lại trên mặt đất bởi chân của một con thú được săn bắn.
Động từ:
- Theo dõi vết chân: Hành động lần theo dấu vết chân của thú săn.
- Nhào, trộn (đất sét): Hành động trộn đất sét, thường để làm gạch.
- Bít, trát: Hành động phủ hoặc lấp kín (như sàn, tường) bằng hỗn hợp đất sét đã trộn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ giống chó):
- She owns a lovely fawn pug. (Cô ấy sở hữu một chú chó pug màu nâu vàng rất đáng yêu.)
- Pugs are known for their friendly and charming personality. (Chó pug được biết đến với tính cách thân thiện và duyên dáng.)
Danh từ (chỉ vết chân):
- The hunter examined the pug in the mud to identify the animal. (Người thợ săn kiểm tra vết chân trong bùn để xác định loài thú.)
Động từ (theo dõi vết chân):
- They tried to pug the tiger through the dense forest. (Họ cố gắng theo dõi vết chân con hổ xuyên qua khu rừng rậm.)
Động từ (nhào, trộn):
- The workers pug the clay before molding the bricks. (Các công nhân nhào đất sét trước khi đúc gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pug nose": Một cách diễn đạt thông tục (từ lóng) để chỉ chiếc mũi tẹt, ngắn và hếch lên, giống mũi của chó pug.
- The cartoon character is drawn with a cute pug nose. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với một chiếc mũi tẹt đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pug-dog (n): Cách gọi khác của giống chó pug.
- Pugilist (n): Võ sĩ quyền Anh (trong tiếng lóng, "pug" đôi khi là từ viết tắt của từ này).
- Pugging (n): Hành động nhào trộn đất sét; vật liệu dùng để trát, bít kẽ hở.
Từ đồng nghĩa
- Cho giống chó: Bulldog (một giống chó mặt ngắn khác, nhưng to và khỏe hơn).
- Cho vết chân: Spoor, track, footprint.
- Cho hành động theo dõi: Track, trail, follow.
- Cho hành động nhào trộn: Knead, mix, work (clay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pug" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pug" một cách độc lập.)
danh từ
- (động vật học) (như) pug-dog
- (như) pug-nose
- (từ lóng), (viết tắt) của pugilist
- đất sét trộn (để làm gạch...)
ngoại động từ
- nhào, trộn (đất sét)
- bít, trát (sàn, tường...) bằng đất sét trộn
danh từ
- vết chân (thú săn)
ngoại động từ
- theo dõi vết chân (thú săn)