puck
/pʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng băng, quả puck: Một đĩa tròn, dẹt bằng cao su cứng, thường có đường kính khoảng 7.6 cm (3 inch), được sử dụng thay cho quả bóng trong môn khúc côn cầu trên băng (ice hockey).
- Yêu tinh, tiểu yêu tinh: Một sinh vật thần thoại, tinh nghịch trong văn hóa dân gian, đặc biệt là của Anh.
- (Nghĩa bóng) Đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh: Dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc người nhỏ con có tính cách nghịch ngợm, tinh quái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thể thao):
- The hockey player shot the puck into the net. (Cầu thủ khúc côn cầu đã sút quả puck vào lưới.)
- The puck slid across the ice very quickly. (Quả puck trượt rất nhanh trên mặt băng.)
Danh từ (Thần thoại/Tính cách):
- In the story, Puck was a mischievous fairy who played tricks on people. (Trong câu chuyện, Puck là một tiên yêu tinh nghịch ngợm hay trêu chọc mọi người.)
- That little boy is a real puck, always getting into trouble. (Cậu bé đó đúng là một đứa trẻ tinh nghịch, luôn gây rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "puck bunny" (từ lóng): Chỉ một người hâm mộ, thường là nữ, của môn khúc côn cầu trên băng hoặc của các cầu thủ chơi môn này, đôi khi với hàm ý họ quan tâm đến các cầu thủ hơn là trận đấu.
- "puck-handling skills": Kỹ năng điều khiển, kiểm soát puck (trong khúc côn cầu).
Biến thể và từ gần giống
- Puckish (tính từ): Có tính cách tinh nghịch, láu lỉnh, hài hước theo cách khôn ngoan.
- He has a puckish sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước tinh quái.)
- Pucklike (tính từ): Giống như một puck (yêu tinh) hoặc có đặc điểm của puck.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa thể thao: Đĩa khúc côn cầu (hockey disk).
- Đối với nghĩa thần thoại/tính cách: Sprite (yêu tinh nhỏ), imp (yêu tinh/quỷ nhỏ), rogue (kẻ tinh quái), rascal (kẻ tinh nghịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "puck")
Thành ngữ liên quan
- As quick as a puck: Rất nhanh, lẹ như puck (trên băng).
- To drop the puck: Bắt đầu trận đấu hoặc hiệp đấu khúc côn cầu (hành động của trọng tài thả puck xuống giữa hai cầu thủ để bắt đầu).
danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng)
danh từ
- yêu tinh
- (nghĩa bóng) đứa bé tinh nghịch