pucker
/'pʌkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm nhăn, làm dúm lại: Hành động khiến một bề mặt phẳng, mềm (như vải, da, môi) co lại tạo thành những nếp nhỏ hoặc nếp gấp.
- Nhăn lại, cau lại: Trạng thái một bề mặt tự co lại, không còn phẳng mà xuất hiện những nếp nhỏ.
Danh từ:
- Nếp nhăn, nếp dúm: Một nếp gấp hoặc chỗ nhăn nhỏ, không đều trên một bề mặt vốn phẳng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The child puckered his lips to give his mother a kiss. (Đứa trẻ chu môi để hôn mẹ.)
- The seam puckered because the thread tension was too tight. (Đường may bị dúm lại vì sức căng của chỉ quá chặt.)
- She puckered her brow in concentration. (Cô ấy cau mày lại vì tập trung.)
Danh từ:
- There's a small pucker in the fabric where I sewed it. (Có một nếp dúm nhỏ trên vải chỗ tôi đã khâu.)
- He smoothed out the puckers in the tablecloth. (Anh ấy vuốt phẳng những nếp nhăn trên khăn trải bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pucker up": (cụm động từ thông dụng) Chu môi lại, thường để chuẩn bị hôn hoặc huýt sáo.
- He puckered up and blew her a kiss. (Anh ấy chu môi lại và thổi cho cô một nụ hôn gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Puckered (tính từ): Ở trạng thái bị nhăn, có nếp dúm.
- puckered fabric (vải bị dúm)
- a puckered scar (một vết sẹo nhăn)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Wrinkle (làm nhăn, nhăn lại), crumple (vò nhàu, nhàu nát), gather (thu lại, kéo túm), contract (co lại).
- Danh từ: Wrinkle (nếp nhăn), fold (nếp gấp), crease (nếp nhăn, đường nhăn), gather (chỗ túm lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pucker up: (đã giải thích ở mục trên) Chu môi lại.
Thành ngữ liên quan
- To cause (or make) one's lips to pucker: Làm cho ai đó nhăn môi lại (thường do vị chua hoặc cảm giác khó chịu).
- The taste of the lemon was so sour it made my lips pucker. (Vị của quả chanh chua đến mức làm môi tôi nhăn lại.)
ngoại động từ
- ((thường) + up) làm nhăn, cau (mày...); khâu dúm dó
nội động từ
- nhăn lại, cau lại; dúm dó (đường khâu)