poker
/'poukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài Pôke: Một trò chơi bài trong đó người chơi cá cược dựa trên sức mạnh của các lá bài trên tay họ.
- Que cời lò: Một thanh kim loại dài có tay cầm, dùng để xới, đẩy hoặc khuấy than, củi trong lò sưởi hoặc bếp lửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bài Pôke):
- They play poker every Friday night. (Họ chơi bài pôke vào mỗi tối thứ Sáu.)
- He won a large sum of money in a poker tournament. (Anh ấy thắng một khoản tiền lớn trong một giải đấu pôke.)
Danh từ (Que cời lò):
- She used the poker to stir the embers in the fireplace. (Cô ấy dùng que cời lò để khuấy những than hồng trong lò sưởi.)
- The black iron poker was leaning against the hearth. (Que cời lò bằng sắt đen đang dựa vào bệ lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as stiff as a poker": Cứng nhắc, thẳng đuỗn (dùng để miêu tả tư thế hoặc tính cách).
- He sat as stiff as a poker during the entire meeting. (Anh ta ngồi cứng đờ trong suốt buổi họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Poker-faced (tính từ): Có khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, vô cảm (giống như khuôn mặt của người chơi pôke giỏi).
- He remained poker-faced throughout the negotiation. (Anh ta giữ khuôn mặt vô cảm trong suốt cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Fire iron: Đồ dùng bằng sắt cho lò sưởi (nghĩa que cời lò).
- Card game: Trò chơi bài (nghĩa trò chơi).
Thành ngữ liên quan
- "By the holy poker!": (Cụm cảm thán cũ, ít dùng) Có quỷ thần chứng giám!; Trời ơi!
danh từ
- (đánh bài) Pôke, bài xì
danh từ
- que cời
- giùi khắc nung
Idioms
- as stiff as a pokercứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn
- by the holy poker!có quỷ thần chứng giám!
ngoại động từ
- khắc nung (dấu vào gỗ)