piker

/'paikə/
Học thuật
Thân thiện
piker

A piker carefully places a small bet at the poker table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
    • Người chơi cờ bạc thận trọng, người chơi cờ bạc dè dặt: Chỉ một người chơi cược hoặc cờ bạc chỉ đặt cược những khoản tiền rất nhỏ, không dám mạo hiểm.
    • Người keo kiệt, người hà tiện (nghĩa mở rộng): Trong cách dùng phổ biến hơn, từ này chỉ một người không sẵn sàng chi tiền hoặc tham gia đầy đủ vào một hoạt động nào đó, thường với thái độ tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He never bets more than a dollar; everyone at the table calls him a piker. (Anh ta không bao giờ cược quá một đô la; mọi người ở bàn gọi anh ta một tay cờ bạc dè dặt.)
    • Don't be such a piker and contribute to the office party like everyone else. (Đừng keo kiệt như vậy hãy đóng góp cho bữa tiệc văn phòng như mọi người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a piker": một người keo kiệt hoặc không dám tham gia đầy đủ.
    • When it comes to investing in new ideas, he's a real piker. (Khi nói đến việc đầu vào ý tưởng mới, anh ta thực sự một người quá thận trọng/keo kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pike (động từ, cổ): đi một cách thận trọng hoặc rời đi. (Lưu ý: Từ này hiếm gặp không phải biến thể trực tiếp của "piker").
  • Tightwad (danh từ, thông tục): người keo kiệt, hà tiện. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa mở rộng của "piker").
Từ đồng nghĩa
  • Cheapskate (thông tục): người keo kiệt, bủn xỉn.
  • Small-time gambler: tay cờ bạc nhỏ lẻ.
  • Miser: người hà tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "piker". Tuy nhiên, ý niệm về sự keo kiệt hoặc không dám mạo hiểm thường được diễn đạt qua các thành ngữ khác.
piker

A piker carefully places a small bet at the poker table.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tay cờ bạc thận trọng, tay cờ bạc dè dặt