picker
/'pikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hái (quả, hoa, nông sản): Một người có công việc là thu hoạch trái cây, rau củ hoặc hoa từ cây hoặc mặt đất.
- Người nhặt, người thu gom: Một người chọn lọc và thu thập những vật cụ thể từ một nhóm hỗn tạp.
- Đồ dùng để hái, nhặt hoặc bắt: Một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện hành động hái, nhặt hoặc bắt một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She worked as a strawberry picker during the summer. (Cô ấy làm công việc hái dâu tây vào mùa hè.)
- The picker carefully selected the ripe apples from the tree. (Người hái cẩn thận chọn những quả táo chín từ trên cây.)
- He is a skilled cotton picker. (Anh ấy là một người hái bông lành nghề.)
- A good mushroom picker knows which ones are safe to eat. (Một người hái nấm giỏi biết loại nào an toàn để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Order picker": Trong bối cảnh kho bãi và hậu cần, đây là nhân viên hoặc thiết bị (như xe nâng người) chuyên chọn các mặt hàng theo đơn đặt hàng.
- The warehouse uses automated systems and order pickers to fulfill online orders quickly. (Nhà kho sử dụng hệ thống tự động và nhân viên chọn hàng để xử lý đơn đặt hàng trực tuyến một cách nhanh chóng.)
"Picker" trong âm nhạc: Có thể chỉ một móng gảy đàn (pick) hoặc người chơi nhạc cụ sử dụng móng gảy.
- As a guitar picker, he has a very distinctive style. (Là một người chơi guitar dùng móng gảy, anh ấy có phong cách rất đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Pick (động từ): hái, nhặt, chọn lựa.
- We will pick flowers from the garden. (Chúng tôi sẽ hái hoa từ trong vườn.)
Picking (danh từ): hành động hái, nhặt; việc thu hoạch.
- The picking season for coffee beans has begun. (Mùa thu hoạch hạt cà phê đã bắt đầu.)
Pickaxe (danh từ): một loại công cụ có đầu nhọn, dùng để đào hoặc bới (không phải là nghĩa chính của "picker").
Từ đồng nghĩa
- Harvester: người thu hoạch, máy gặt.
- Gatherer: người thu thập, người hái lượm.
- Selector: người chọn lựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "picker")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picker" một cách cố định)
danh từ
- người hái
- người nhặt
- đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)
- đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt