puckery

/'pʌkəri/
Học thuật
Thân thiện
puckery

The child's face becomes puckery after tasting the sour lemon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nhăn mặt, làm nhăn môi: Dùng để mô tả cảm giác hoặc vị làm cho miệng mặt co lại, thường do ăn thứ đó rất chua hoặc chát.
    • Nhăn nhúm: Có thể dùng để mô tả bề mặt của vật đó bị co rúm lại, tạo thành nhiều nếp nhăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unripe persimmon has a very puckery taste. (Quả hồng xanh vị rất chát, làm nhăn mặt.)
    • After tasting the lemon, her mouth felt puckery. (Sau khi nếm thử quả chanh, miệng ấy cảm thấy nhăn lại.)
    • The old, dried apple skin was puckery. (Lớp vỏ táo khô, đã nhăn nhúm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a puckery sensation": một cảm giác nhăn nhó, se lại trong miệng.
    • The alum in the water left a puckery sensation on my tongue. (Phèn trong nước để lại một cảm giác se lại trên lưỡi tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pucker (động từ): làm nhăn, làm nhúm lại.
    • She puckered her lips before applying the lipstick. ( ấy chu môi lên trước khi thoa son.)
  • Pucker (danh từ): nếp nhăn, nếp nhúm.
    • There was a pucker in the fabric where it was sewn. ( một nếp nhăn trên vảichỗ được khâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Astringent: chát, làm se (thường dùng trong y học hoặc mô tả vị).
  • Sour: chua.
  • Wrinkled: nhăn nheo (chủ yếu để mô tả bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "puckery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "puckery")

puckery

The child's face becomes puckery after tasting the sour lemon.

tính từ
  1. nhăn; làm nhăn

Từ gần giống