packer
/'pækə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gói hàng: Chỉ người có công việc là đóng gói các mặt hàng vào thùng, hộp để vận chuyển hoặc lưu kho.
- Máy gói hàng: Chỉ một thiết bị, máy móc tự động thực hiện công việc đóng gói sản phẩm.
- Người đóng hộp (thực phẩm): Chỉ người hoặc công ty làm việc trong ngành công nghiệp chế biến và đóng gói thực phẩm vào hộp để bảo quản.
- Người khuân vác, người chất hàng (từ Mỹ): Chỉ người làm công việc chất hàng hóa lên phương tiện vận chuyển (như xe tải, tàu) hoặc dùng sức vật thồ để vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The packer carefully placed the fragile items into the box with bubble wrap. (Người gói hàng cẩn thận đặt các món đồ dễ vỡ vào thùng cùng với giấy bong bóng.)
- We bought an automatic packer to increase our production speed. (Chúng tôi đã mua một máy gói hàng tự động để tăng tốc độ sản xuất.)
- He works as a meat packer in a large processing plant. (Anh ấy làm công nhân đóng hộp thịt trong một nhà máy chế biến lớn.)
- The packer loaded all the supplies onto the mules for the mountain trek. (Người khuân vác đã chất tất cả đồ tiếp tế lên lưng những con la cho chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Packer" trong ngành công nghiệp thực phẩm: Thường dùng để chỉ cả một công ty chuyên về đóng gói thực phẩm (ví dụ: meat packer - công ty đóng gói thịt).
- That company is a major pork packer in the region. (Công ty đó là một nhà đóng gói thịt lợn lớn trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Pack (động từ): đóng gói, xếp đồ.
- Packing (danh từ): sự đóng gói, vật liệu đóng gói (như giấy bọt khí).
- Package (danh từ): gói hàng, kiện hàng.
Từ đồng nghĩa
- Đối với người/máy gói hàng: Packager (người/máy đóng gói).
- Đối với người đóng hộp thực phẩm: Processor (nhà chế biến), canner (người đóng hộp).
- Đối với người khuân vác: Loader (người bốc xếp), porter (người khuân vác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "packer" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "pack") - Pack up: thu dọn, đóng gói đồ đạc (để rời đi). - The workers packed up their tools at the end of the day. (Các công nhân đã thu dọn dụng cụ của họ vào cuối ngày.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "packer")
danh từ
- người gói hàng; máy gói hàng
- người đóng đồ hộp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ