pecker
/'pekə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim gõ kiến: Một loại chim có mỏ cứng dùng để mổ vào thân cây tìm côn trùng. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, thường thấy trong các từ ghép.
- (Tiếng lóng, thô tục) Dương vật: Một từ lóng thô tục và không trang trọng để chỉ bộ phận sinh dục nam.
- (Tiếng lóng, cổ) Tinh thần, sự phấn chấn: Một cách diễn đạt cổ xưa, chủ yếu được dùng trong các thành ngữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chim):
- We heard a pecker drumming on the old tree trunk. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chim gõ kiến đang mổ vào thân cây già.)
- The red-headed pecker is a common sight in these woods. (Chim gõ kiến đầu đỏ là một cảnh tượng phổ biến trong khu rừng này.)
Danh từ (nghĩa tiếng lóng, thô tục):
- He used a vulgar term like "pecker" and offended everyone. (Anh ta dùng một từ thô tục như "pecker" và làm mọi người phật lòng.) [Lưu ý: Đây là ví dụ về cách dùng từ, không khuyến khích sử dụng trong giao tiếp thông thường.]
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's pecker up": Giữ tinh thần lạc quan, phấn chấn (thành ngữ cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Times are hard, but you must keep your pecker up. (Thời gian khó khăn, nhưng cậu phải giữ tinh thần lên nhé.)
"to put up somebody's pecker": Làm ai đó tức giận, chọc tức ai.
- His arrogant attitude really put up my pecker. (Thái độ kiêu ngạo của hắn thực sự làm tôi tức điên lên.)
Biến thể và từ liên quan
Woodpecker (n): Chim gõ kiến (từ ghép đầy đủ và phổ biến hơn).
- The woodpecker is searching for insects. (Con chim gõ kiến đang tìm côn trùng.)
Peck (v): Mổ, nhặt bằng mỏ (động từ gốc).
- The chicken pecked at the grains. (Con gà mổ vào những hạt thóc.)
Từ đồng nghĩa
- Chim gõ kiến: Woodpecker (từ đồng nghĩa chính xác và trang trọng hơn).
- Dương vật (tiếng lóng): Cock, dick (các từ lóng thô tục khác).
Lưu ý sử dụng
- Từ "pecker" khi dùng với nghĩa chim gõ kiến thường xuất hiện trong các từ ghép (như "woodpecker") hơn là đứng một mình trong tiếng Anh hiện đại.
- Nghĩa tiếng lóng thô tục (dương vật) rất phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ và được coi là không lịch sự, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Các thành ngữ như "keep your pecker up" mang sắc thái cổ xưa và chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. Người học nên thận trọng vì ngay cả trong thành ngữ này, từ "pecker" cũng có thể bị hiểu nhầm theo nghĩa thô tục ở một số vùng.
danh từ
- chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép)
- cái cuốc nhỏ
- (từ lóng) sự vui vẻ; sự hăng hái
- to keep one's pecker upvẫn vui vẻ, vẫn hăng hái
Idioms
- to put up somebody's peckerlàm ai tức giận, làm ai phát cáu