pecker

/'pekə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim gõ kiến: Một loại chim mỏ cứng dùng để mổ vào thân cây tìm côn trùng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất, thường thấy trong các từ ghép.
    • (Tiếng lóng, thô tục) Dương vật: Một từ lóng thô tục không trang trọng để chỉ bộ phận sinh dục nam.
    • (Tiếng lóng, cổ) Tinh thần, sự phấn chấn: Một cách diễn đạt cổ xưa, chủ yếu được dùng trong các thành ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chim):

    • We heard a pecker drumming on the old tree trunk. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chim gõ kiến đang mổ vào thân cây già.)
    • The red-headed pecker is a common sight in these woods. (Chim gõ kiến đầu đỏ một cảnh tượng phổ biến trong khu rừng này.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng, thô tục):

    • He used a vulgar term like "pecker" and offended everyone. (Anh ta dùng một từ thô tục như "pecker" làm mọi người phật lòng.) [Lưu ý: Đây dụ về cách dùng từ, không khuyến khích sử dụng trong giao tiếp thông thường.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's pecker up": Giữ tinh thần lạc quan, phấn chấn (thành ngữ cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).

    • Times are hard, but you must keep your pecker up. (Thời gian khó khăn, nhưng cậu phải giữ tinh thần lên nhé.)
  • "to put up somebody's pecker": Làm ai đó tức giận, chọc tức ai.

    • His arrogant attitude really put up my pecker. (Thái độ kiêu ngạo của hắn thực sự làm tôi tức điên lên.)
Biến thể từ liên quan
  • Woodpecker (n): Chim gõ kiến (từ ghép đầy đủ phổ biến hơn).

    • The woodpecker is searching for insects. (Con chim gõ kiến đang tìm côn trùng.)
  • Peck (v): Mổ, nhặt bằng mỏ (động từ gốc).

    • The chicken pecked at the grains. (Con mổ vào những hạt thóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim gõ kiến: Woodpecker (từ đồng nghĩa chính xác trang trọng hơn).
  • Dương vật (tiếng lóng): Cock, dick (các từ lóng thô tục khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pecker" khi dùng với nghĩa chim gõ kiến thường xuất hiện trong các từ ghép (như "woodpecker") hơn đứng một mình trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nghĩa tiếng lóng thô tục (dương vật) rất phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ được coi không lịch sự, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Các thành ngữ như "keep your pecker up" mang sắc thái cổ xưa chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. Người học nên thận trọng ngay cả trong thành ngữ này, từ "pecker" cũng có thể bị hiểu nhầm theo nghĩa thô tụcmột số vùng.
danh từ
  1. chim , chim hay mổ ((thường) trong từ ghép)
  2. cái cuốc nhỏ
  3. (từ lóng) sự vui vẻ; sự hăng hái
    • to keep one's pecker up
      vẫn vui vẻ, vẫn hăng hái

Idioms

  • to put up somebody's pecker
    làm ai tức giận, làm ai phát cáu