nib
/nib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngòi bút: Phần đầu kim loại nhọn, thường có khe hở, của một cây bút máy hoặc bút lông, nơi mực chảy ra để viết.
- Mỏ chim: Phần sừng nhô ra, cứng và nhọn ở miệng của một con chim, dùng để mổ, gắp thức ăn và tạo tiếng kêu.
- Đầu nhọn: Phần cuối nhọn hoặc sắc của một công cụ hoặc vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ngòi bút):
- The nib of my fountain pen is made of gold. (Ngòi bút máy của tôi được làm bằng vàng.)
- She carefully cleaned the dried ink from the nib. (Cô ấy cẩn thận làm sạch mực khô trên ngòi bút.)
Danh từ (Mỏ chim):
- The bird used its sharp nib to crack the seed. (Con chim dùng cái mỏ nhọn của nó để làm vỡ hạt.)
- The shape of a bird's nib can tell us about its diet. (Hình dạng mỏ chim có thể cho chúng ta biết về chế độ ăn của nó.)
Danh từ (Đầu nhọn):
- The nib of the tool must be kept sharp for precise work. (Đầu nhọn của công cụ phải được giữ sắc để làm việc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a nib at something" (không chính thức): Cố gắng hoặc thử làm điều gì đó, thường là ăn hoặc viết.
- He had a nib at the new pen to see how it wrote. (Anh ấy đã thử viết với cây bút mới để xem nó viết thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Nibbed (tính từ): Có ngòi, có đầu nhọn.
- A finely nibbed pen (Một cây bút có ngòi tốt)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Ngòi bút): Pen point, tip.
- Danh từ (Mỏ chim): Beak, bill.
- Danh từ (Đầu nhọn): Point, tip, prong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nib away at: Gặm nhấm, làm giảm dần một cách chậm rãi.
- The mouse nibbed away at the cheese. (Con chuột gặm nhấm miếng phô mai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nib" một cách độc lập.
danh từ
- đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi bút (sắt...)
- đầu mũi, mũi nhọn (giùi, dao trổ...)
- mỏ (chim)
- (số nhiều) mảnh hạt cacao nghiền
- (kỹ thuật) chốt
ngoại động từ
- vót nhọn đầu (lông ngỗng) thành ngòi bút
- làm ngòi cho (quản bút); cắm ngòi cho (quản bút), sửa ngòi cho (quản bút)
- cắm đầu nhọn vào (vật gì)