knob

/nɔb/
Học thuật
Thân thiện
knob

He turns the brass knob to open the heavy wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núm, nắm, tay cầm tròn: Một bộ phận tròn, thường nhô ra, dùng để cầm, nắm, vặn hoặc xoay, thường được tìm thấy trên cửa, ngăn kéo, hoặc thiết bị.
    • Nút bấm, núm điều khiển: Một bộ phận tròn nhỏ trên máy móc, thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh ( dụ: âm lượng, nhiệt độ) hoặc bật/tắt.
    • Cục nhỏ, khối tròn nhỏ: Một khối tròn nhỏ của một chất nào đó.
    • Chỗ sưng nhỏ, u nhỏ: Một chỗ phồng lên hoặc sưng tròn trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She turned the brass knob and opened the door. ( ấy vặn núm cửa bằng đồng mở cửa.)
    • Turn the volume knob clockwise to increase the sound. (Vặn nút âm lượng theo chiều kim đồng hồ để tăng âm thanh.)
    • The recipe calls for a knob of butter. (Công thức yêu cầu một cục nhỏ.)
    • He has a painful knob on his knee after the fall. (Anh ấy một cục u đau trên đầu gối sau ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with knobs on" (thành ngữ, mỉa mai): Dùng để nhấn mạnh hoặc chế nhạo một lời nói trước đó, với ý "còn hơn thế nữa", "còn ghê gớm hơn".
    • "You're annoying!" – "Right back at you, with knobs on!" ("Mày phiền phức quá!" – "Mày cũng vậy, còn phiền hơn nữađằng khác!")
Biến thể từ gần giống
  • Knobby (tính từ): nhiều u bướu, gồ ghề, lồi lõm.
    • The old tree had a knobby trunk. (Cái cây già thân cây gồ ghề.)
  • Doorknob (danh từ): Núm cửa, tay nắm cửa. (Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Handle: Tay cầm, tay nắm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải tròn).
  • Dial: Núm xoay (thường vạch số).
  • Lump: Cục, khối u.
  • Bump: U, bướu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "knob" với tư cách động từ chính. "Knob" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "with knobs on" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác.)

knob

He turns the brass knob to open the heavy wooden door.

danh từ
  1. quả đám (ở cửa, tủ...)
  2. bướu u, chỗ phồng
  3. hòn, cục, viên (than, đường...)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) , đồi nhỏ
  5. (kỹ thuật) đầu (biên); nút bấm, núm
  6. (từ lóng) cái đầu

Idioms

  • with knobs on
    (mỉa mai);(đùa cợt) nói hay đấy, nói dễ nghe đấy; cừ đấy
ngoại động từ
  1. mắc quả đấm (cửa)
  2. làm nút bấm, làm núm
  3. làm sưng u, làm nổi bướu
nội động từ
  1. ((thường) + out) u lên, nổi bướu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "knob"