nob
/nɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng):
- Người quyền quý, người giàu có thuộc tầng lớp trên: Chỉ một người có địa vị xã hội cao, thuộc giới thượng lưu hoặc quý tộc.
- Cái đầu: Một cách nói thông tục để chỉ bộ phận đầu của cơ thể.
Ngoại động từ (từ lóng, thể thao):
- Đánh vào đầu: Hành động đánh trúng đầu đối thủ, thường dùng trong môn quyền Anh (boxing).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người quyền quý):
- The party was full of nobs and celebrities. (Bữa tiệc toàn là những người quyền quý và người nổi tiếng.)
- He acts like a real nob since he inherited the money. (Anh ta cư xử như một tay quý tộc thực thụ kể từ khi thừa kế số tiền đó.)
Danh từ (nghĩa cái đầu):
- Be careful not to bump your nob on the low ceiling. (Cẩn thận đừng để đập đầu vào trần thấp.)
Ngoại động từ:
- The boxer managed to nob his opponent in the second round. (Võ sĩ quyền Anh đã đánh trúng đầu đối thủ ở hiệp thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the nobs": Một cách gọi chung, đôi khi mang tính châm biếm, để chỉ tầng lớp thượng lưu, giới quyền quý trong xã hội.
- The restaurant prices are designed for the nobs. (Giá cả của nhà hàng được thiết kế cho giới quyền quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Knob (danh từ): Núm, tay cầm, đầu (vật thể). Đây là một từ có cách viết và phát âm gần giống nhưng nghĩa khác, chủ yếu chỉ một bộ phận nhô ra để vặn, xoay hoặc cầm nắm.
- Turn the knob to adjust the volume. (Vặn cái núm để điều chỉnh âm lượng.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa người quyền quý):
- Toff (từ lóng, Anh): Người ăn mặc sang trọng, người thuộc tầng lớp trên.
- Aristocrat: Quý tộc.
- Upper-crust person: Người thuộc tầng lớp thượng lưu.
Danh từ (nghĩa cái đầu):
- Head: Đầu.
- Noggin (từ lóng): Cái đầu, cái sọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nob" với tư cách là động từ.
Thành ngữ liên quan
- "one for his nob": Một thuật ngữ trong trò chơi bài Cribbage, chỉ điểm thưởng khi có quân J (Jack) cùng chất với quân bài được lật mở.
- He scored a point for his nob. (Anh ấy ghi được một điểm cho quân J cùng chất.)
danh từ
- (từ lóng) cái đầu
- quan to, người quyền quý, người giàu sang
ngoại động từ (thể dục,thể thao)
- (từ lóng) đánh vào đầu (quyền Anh)