nap
/næp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp: Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào ban ngày, không phải trên giường.
- Bề mặt mịn, lớp lông tơ: Lớp sợi ngắn, mềm mịn trên bề mặt của một số loại vải như nhung, nỉ hoặc thảm.
Nội động từ:
- Ngủ một giấc ngắn, ngủ trưa: Hành động ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, thường vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (giấc ngủ):
- He felt better after a little nap. (Anh ấy cảm thấy khỏe hơn sau một giấc ngủ ngắn.)
- To take a nap is a good habit. (Ngủ một giấc trưa là một thói quen tốt.)
Danh từ (bề mặt vải):
- The velvet has a soft, luxurious nap. (Vải nhung có một bề mặt lông tơ mềm mại và sang trọng.)
- You should brush the nap of the fabric in one direction. (Bạn nên chải lớp lông tơ của vải theo một hướng.)
Nội động từ:
- She naps every day after lunch for an hour. (Cô ấy ngủ trưa mỗi ngày sau bữa trưa trong một giờ.)
- The cat napped in the sunbeam. (Con mèo ngủ chợp dưới tia nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught napping": bị bắt gặp đang không chú ý, bị bất ngờ.
- The security guard was caught napping during his shift. (Nhân viên bảo vệ bị bắt gặp đang ngủ gật trong ca trực của mình.)
"to catch someone napping": bắt gặp ai đang không chú ý; làm một cú bất ngờ với ai.
- The sudden quiz caught the students napping. (Bài kiểm tra đột xuất đã bắt gặp các học sinh đang không chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Napper (n): người hay ngủ trưa.
- Nap time (n): giờ ngủ trưa (thường dùng cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Snooze (n/v): giấc ngủ ngắn/ngủ gật.
- Catnap (n/v): giấc ngủ ngắn/ngủ chợp.
- Doze (v): ngủ gà ngủ gật.
- Pile (n): lớp lông tơ (trên vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nap" không có phrasal verb phổ biến nào ngoài các thành ngữ đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- To go nap: (nghĩa bóng) liều tất cả để thắng lớn, được ăn cả ngã về không.
- He decided to go nap and invest all his savings in the startup. (Anh ta quyết định liều tất cả và đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp.)
danh từ
- giấc ngủ chợp, giấc trưa
- to take (have) a napđánh một giấc ngủ trưa
- to snatch (steal) a napa nap ngủ chợp đi một lát
nội động từ
- ngủ chợp một lát, ngủ trưa
Idioms
- to be caught nappingbị bất ngờ
- to catch someone nappingbất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với ai
danh từ
- dệt tuyết
ngoại động từ
- (nghành dệt) làm cho lên tuyết
danh từ
- lối chơi bài napôlêông
- sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá
Idioms
- to go up(nghĩa bóng) liều để thắng lớn, được ăn cả ngã về không)