nape

/neip/
Học thuật
Thân thiện
nape

A cat licks the nape of its kitten's neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gáy: Phần sau của cổ, nơi tiếp giáp giữa đầu cổ, thường được đề cập "the nape of the neck".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her hair was tied up, revealing the nape of her neck. (Tóc ấy được buộc cao lên, để lộ phần gáy.)
    • The baby had a small birthmark on the nape of its neck. (Đứa bé một vết bớt nhỏgáy.)
    • He felt a sudden chill on the nape of his neck. (Anh ấy cảm thấy một cơn lạnh buốt đột ngộtgáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The nape of the neck": Cụm từ phổ biến chính xác nhất để chỉ vị trí này, mặc dù "nape" đã tự mang nghĩa đó.
    • The massage focused on the tense muscles at the nape of the neck. (Bài massage tập trung vào các bị cănggáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuchal (adj): (Thuộc về) gáy, thường dùng trong giải phẫu học.
    • nuchal ligament (dây chằng gáy)
Từ đồng nghĩa
  • Scruff: Phần da ở sau gáy, thường dùng khi nói về việc cầm/xách ( dụ: cầm gáy con mèo).
    • He grabbed the cat by the scruff of its neck. (Anh ta túm lấy con mèogáy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nape". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ một bộ phận cơ thể.
nape

A cat licks the nape of its kitten's neck.

danh từ
  1. gáy ((thường) the nape of the neck)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nape"