nape
/neip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gáy: Phần sau của cổ, nơi tiếp giáp giữa đầu và cổ, thường được đề cập là "the nape of the neck".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her hair was tied up, revealing the nape of her neck. (Tóc cô ấy được buộc cao lên, để lộ phần gáy.)
- The baby had a small birthmark on the nape of its neck. (Đứa bé có một vết bớt nhỏ ở gáy.)
- He felt a sudden chill on the nape of his neck. (Anh ấy cảm thấy một cơn lạnh buốt đột ngột ở gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The nape of the neck": Cụm từ phổ biến và chính xác nhất để chỉ vị trí này, mặc dù "nape" đã tự mang nghĩa đó.
- The massage focused on the tense muscles at the nape of the neck. (Bài massage tập trung vào các cơ bị căng ở gáy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuchal (adj): (Thuộc về) gáy, thường dùng trong giải phẫu học.
- nuchal ligament (dây chằng gáy)
Từ đồng nghĩa
- Scruff: Phần da ở sau gáy, thường dùng khi nói về việc cầm/xách (ví dụ: cầm gáy con mèo).
- He grabbed the cat by the scruff of its neck. (Anh ta túm lấy con mèo ở gáy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nape". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ một bộ phận cơ thể.
danh từ
- gáy ((thường) the nape of the neck)