napery

/'neipəri/
Học thuật
Thân thiện
napery

A crisp white napery covers the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vải lanh dùng cho bàn ăn: "Napery" một từ cổ, dùng để chỉ chung các loại khăn vải (như khăn trải bàn, khăn ăn) làm từ chất liệu như lanh, dùng trong bữa ăn.
    • Khăn bàn, khăn ăn: Nghĩa cụ thể hơn, từ này chỉ những tấm vải phủ bàn hoặc khăn cá nhân dùng trong các bữa ăn trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fine napery on the table added to the elegance of the dinner party. (Bộ khăn bàn đẹp trên bàn đã làm tăng thêm vẻ trang nhã cho bữa tiệc tối.)
    • In the old castle, the napery was embroidered with the family crest. (Trong lâu đài cổ, khăn bàn được thêu huy hiệu của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ trang trọng: "Napery" một từ tính chất cổ trang trọng. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "table linen" hoặc cụ thể hơn "tablecloth" "napkin" thay thế.
    • The museum displayed the napery used in royal banquets centuries ago. (Bảo tàng trưng bày các đồ vải bàn từng được dùng trong các yến tiệc hoàng gia cách đây nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Table linen (n): đồ vải bàn (cụm từ hiện đại, đồng nghĩa với "napery").
  • Tablecloth (n): khăn trải bàn.
  • Napkin (n): khăn ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Table linen: đồ vải bàn.
  • Damask (n): loại vải lanh hoặc bông hoa văn dệt, thường dùng làm khăn trải bàn trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "napery".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "napery".

napery

A crisp white napery covers the dining table.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (Ê-cốt) khăn bàn, khăn ăn