neap

/ni:p/
Học thuật
Thân thiện
neap

The children explore the tide pools left by the neap tide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tuần nước xuống, tuần triều xuống: Chỉ thời kỳ khi thủy triều lên xuốngmức thấp nhất, xảy ra vào thời điểm trăng khuyết (trăng hạ huyền) trăng non (trăng thượng huyền). Đây hiện tượng đối lập với "spring tide" (triều cường).
  2. Tính từ:

    • Xuống, xuống thấp: Dùng để mô tả mức thủy triều đanggiai đoạn thấp nhất trong chu kỳ.
  3. Động từ:

    • Ngoại động từ (thườngdạng bị động): Làm mắc cạn (tàu, thuyền...), thường do mực nước thủy triều thấp.
    • Nội động từ: Xuống thấp (dùng cho thủy triều).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boat was grounded during the neap. (Con thuyền đã bị mắc cạn trong tuần nước xuống.)
    • Fishing is less productive during a neap. (Việc câu kém hiệu quả hơn trong tuần triều xuống.)
  • Tính từ:

    • We have neap tides this week. (Tuần này chúng ta thủy triều xuống.)
    • The neap cycle occurs twice a month. (Chu kỳ nước xuống xảy ra hai lần một tháng.)
  • Động từ:

    • The ship was neaped in the harbor. (Con tàu đã bị mắc cạnbến cảng do nước xuống.)
    • The tide began to neap in the afternoon. (Thủy triều bắt đầu xuống thấp vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neap tide": Cụm danh từ phổ biến hơn, chỉ chính xác hiện tượng thủy triều xuống.

    • It's safer to navigate the channel during a neap tide. (Sẽ an toàn hơn khi đi qua eo biển vào lúc triều xuống.)
  • "Neaped": Dạng tính từ hoặc phân từ quá khứ, mô tả trạng thái bị mắc cạn do nước xuống.

    • The neaped vessel had to wait for the next high tide. (Chiếc tàu bị mắc cạn phải đợi đến đợt triều cao tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Neap tide (n): Tuần nước xuống, tuần triều xuống (cách viết đầy đủ phổ biến nhất của danh từ "neap").
  • Spring tide (n): Triều cường (hiện tượng đối lập, khi thủy triều lên xuốngmức cao nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Low tide (n): Nước ròng, triều thấp (chỉ trạng thái nước thấp, không nhất thiết chỉ cả chu kỳ như "neap").
  • Dead tide (n): Triều đứng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

neap

The children explore the tide pools left by the neap tide.

danh từ+ Cách viết khác : (neap-tide) /neap-tide/
  1. tuần nước xuống, tuần triều xuống
tính từ
  1. xuống, xuống thấp (nước thuỷ triều)
ngoại động từ
  1. (thường) dạng bị động mắc cạn (tàu, thuyền...)
nội động từ
  1. xuống thấp (thuỷ triều)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống