neb

/neb/
Học thuật
Thân thiện
neb

A bird uses its neb to pick up a seed from the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ (chim): Phần miệng cứng, nhô ra phía trước của một con chim.
    • Mũi hoặc mõm (động vật): Phần nhô ra phía trước của đầu một số loài động vật, đặc biệt mũi hoặc mõm.
    • Phần nhọn, đầu nhọn: Phần kết thúc nhọn hoặc nhô ra của một vật thể, chẳng hạn như đầu ngòi bút hoặc bút chì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird used its sharp neb to crack the seed. (Con chim dùng cái mỏ sắc nhọn của để làm vỡ hạt.)
    • The dog's wet neb touched my hand. (Cái mũi ướt của con chó chạm vào tay tôi.)
    • He sharpened the pencil to a fine neb. (Anh ấy gọt bút chì thành một đầu nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neb of a pen": đầu ngòi bút.
    • The old fountain pen has a gold neb. (Cây bút máy đầu ngòi bằng vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beak (n): mỏ chim (từ thông dụng hơn).
  • Nib (n): ngòi bút (cách viết nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
  • Snout (n): mõm (động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Bill: mỏ (chim).
  • Nose: mũi.
  • Tip: đầu nhọn.
Lưu ý
  • "Neb" một từ cổ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt) hoặc trong văn học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "beak" (cho chim), "nose" (cho người/động vật) hoặc "nib" (cho bút) được ưa dùng hơn.
neb

A bird uses its neb to pick up a seed from the ground.

danh từ
  1. (Ê-cốt) mũi; mỏ; mõm
  2. đầu ngòi bút, đầu bút chì; vòi, đầu nhọn (của vật )