snout

/snaut/
Học thuật
Thân thiện
snout

The weevil uses its long snout to bore into the acorn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mõm, mũi động vật: Phần nhô ra phía trước đầu của một số loài động vật , chứa mũi miệng, thường dài linh hoạt.
    • (Thông tục) Mũi to của người: Cách nói không trang trọng, đôi khi mang tính châm biếm, để chỉ chiếc mũi to hoặc nhô ra nhiều của một người.
    • Phần nhô ra giống mõm: Vật hình dáng nhô ra thon dài, giống như mõm động vật, dụ như phần phía trước của một con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pig used its snout to dig in the dirt for roots. (Con lợn dùng mõm của để đào đất tìm rễ cây.)
    • He has a prominent snout. (Anh ta một chiếc mũi to hẳn ra.)
    • The snout of the ship cut through the waves. (Phần mũi tàu qua những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lead by the snout": Kiểm soát hoặc dẫn dắt ai đó một cách dễ dàng, thường thông qua ham muốn hoặc thói quen của họ.
    • He is easily led by the snout when it comes to good food. (Anh ta rất dễ bị dẫn dắt bởi đồ ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Snouted (tính từ): mõm hoặc phần nhô ra giống mõm.
    • A long-snouted dog. (Một con chó mõm dài.)
  • Snout beetle (danh từ): Một loài bọ cánh cứng phần phía trước đầu kéo dài giống cái vòi ( dụ: mọt ngũ cốc).
Từ đồng nghĩa
  • Muzzle: Mõm (của chó, mèo, ngựa...).
  • Proboscis: Vòi (của voi, bướm); (hài hước) mũi to của người.
  • Beak: Mỏ (chim); (lóng) mũi người.
Thành ngữ liên quan
  • To poke one's snout into something: Xía mũi vào chuyện của người khác, can thiệp vào việc không phải của mình.
    • He's always poking his snout into other people's business. (Hắn ta lúc nào cũng xía mũi vào chuyện của người khác.)
snout

The weevil uses its long snout to bore into the acorn.

danh từ
  1. mũi, mõm (động vật)
  2. (thông tục) mũi to (của người)
  3. mũi (của tàu, thuyền...)
    • of battleship's ram
      mũi nhọn tàu chiến (để đâm vào tàu địch)
  4. đầu vòi (của ống)

Từ có nhắc đến "snout"