snotty

/'snɔti/
Học thuật
Thân thiện
snotty

A child wipes his snotty nose with a tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy nước mũi, dính nước mũi: Dùng để mô tả tình trạng mũi bị chảy nước mũi hoặc bị dính nước mũi.
    • Hách dịch, kiêu căng, khinh người: (Dùng trong văn nói, thường mang nghĩa tiêu cực) Chỉ thái độ tự cho mình quan trọng, tỏ ra khinh thường người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child had a snotty nose and needed a tissue. (Đứa trẻ cái mũi đầy nước mũi cần một chiếc khăn giấy.)
    • I don't like asking her for help; she's always so snotty. (Tôi không thích nhờ ấy giúp đỡ; ấy lúc nào cũng hách dịch như vậy.)
    • He gave a snotty reply when I asked a simple question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời kiêu căng khi tôi hỏi một câu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snotty-nosed": (tính từ) đầy nước mũi, thường dùng cho trẻ em; cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự non nớt hoặc khó chịu.
    • The snotty-nosed kid wiped his hand on his shirt. (Đứa trẻ mũi dãi đã lau tay vào áo.)
    • I'm not listening to advice from some snotty-nosed junior. (Tôi không nghe lời khuyên từ mấy đứa non choẹt đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Snot (n): nước mũi, gỉ mũi.

    • He blew the snot out of his nose. (Anh ta hết nước mũi ra.)
  • Snooty (adj): khinh khỉnh, kiêu kỳ. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "kiêu căng" của snotty).

    • The waiter was very snooty and ignored us. (Người phục vụ rất khinh khỉnh làm lơ chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đầy nước mũi": Runny (chảy nước mũi).
  • Cho nghĩa "kiêu căng": Arrogant (kiêu ngạo), conceited (tự phụ), stuck-up (hách dịch, chảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snotty".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snotty".

snotty

A child wipes his snotty nose with a tissue.

danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "snotty"