proud

/proud/
Học thuật
Thân thiện
proud

The team felt proud after winning the championship game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự hào, hãnh diện: Cảm giác hài lòng, vui sướng thỏa mãn về bản thân, về thành tích của mình hoặc về người/sự việc liên quan mật thiết.
    • Kiêu hãnh, kiêu căng: thái độ tự cao, tự đại, coi mình hơn người khác.
    • Tự trọng: lòng tự trọng, ý thức về giá trị danh dự của bản thân, không muốn làm những điều khiến mình thấy hạ thấp.
    • Hùng vĩ, uy nghi, lộng lẫy: (Về cảnh vật, sự vật) Gây ấn tượng mạnh mẽ về vẻ đẹp, sự oai phong hoặc quy mô lớn lao.
dụ sử dụng
  • Tự hào, hãnh diện:
    • She is very proud of her daughter's achievements. ( ấy rất tự hào về thành tích của con gái.)
    • We are proud to be Vietnamese. (Chúng tôi tự hào người Việt Nam.)
  • Kiêu hãnh, kiêu căng:
    • He was too proud to admit his mistake. (Anh ta quá kiêu hãnh để thừa nhận lỗi lầm của mình.)
  • Tự trọng:
    • She comes from a proud family that values honesty. ( ấy xuất thân từ một gia đình tự trọng, coi trọng sự trung thực.)
  • Hùng vĩ, uy nghi:
    • The proud mountains stood against the sky. (Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững dưới bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do someone proud": (Thành ngữ, thông tục) Làm cho ai đó hết sức hãnh diện hoặc tiếp đãi ai đó rất trọng thể, chu đáo.
    • Your performance tonight did us all proud. (Màn trình diễn tối nay của con đã làm cho tất cả chúng ta hết sức hãnh diện.)
    • They really did us proud with the welcome dinner. (Họ thực sự tiếp đãi chúng tôi rất trọng thể với bữa tối chào mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proudly (phó từ): một cách tự hào, kiêu hãnh.
    • He stood proudly to receive the award. (Anh ấy đứng một cách đầy tự hào để nhận giải thưởng.)
  • Pride (danh từ): niềm tự hào, sự kiêu hãnh.
    • She felt a great sense of pride. ( ấy cảm thấy một niềm tự hào lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự hào: Pleased, gratified, satisfied.
  • Kiêu căng: Arrogant, haughty, conceited.
  • Tự trọng: Dignified, self-respecting.
  • Hùng vĩ: Majestic, magnificent, grand.
Từ trái nghĩa
  • Tự hào: Ashamed, humble, modest.
  • Kiêu căng: Humble, modest.
Thành ngữ liên quan
  • "Proud as a peacock": Tự hào, vênh váo như con công (thường mang nghĩa hơi tiêu cực về sự kiêu ngạo).
    • Ever since he got promoted, he's been as proud as a peacock. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ vênh váo như con công.)
  • "Proud flesh": (Y học) Thịt thừa, thịt mọc lồi lênvết thương đang lành.
    • The doctor had to remove the proud flesh from the wound. (Bác sĩ phải cắt bỏ thịt thừavết thương.)
proud

The team felt proud after winning the championship game.

tính từ
  1. ((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
    • with proud looks
      vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng
    • to be proud of one's rank
      kiêu ngạo về địa vị của mình
  2. tự hào; hãnh diện; đáng tự hào
    • to be proud of the victory
      tự hào về chiến thắng
    • the proudest day of my life
      ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi
  3. tự trọng
    • to be too proud to beg
      quá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được
  4. lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ
    • the troops ranged in proud array
      quân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi
    • proud Truongson range
      dãy Trường-sơn hùng vĩ
  5. tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...)
  6. hãng (ngựa...)

Idioms

  • proud flesh
    thịt mọc lồi lênvết thương
phó từ
  1. (thông tục) trọng vọng, trọng đãi
    • you do me proud
      anh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá