proud
/proud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự hào, hãnh diện: Cảm giác hài lòng, vui sướng và thỏa mãn về bản thân, về thành tích của mình hoặc về người/sự việc có liên quan mật thiết.
- Kiêu hãnh, kiêu căng: Có thái độ tự cao, tự đại, coi mình hơn người khác.
- Tự trọng: Có lòng tự trọng, ý thức về giá trị và danh dự của bản thân, không muốn làm những điều khiến mình thấy hạ thấp.
- Hùng vĩ, uy nghi, lộng lẫy: (Về cảnh vật, sự vật) Gây ấn tượng mạnh mẽ về vẻ đẹp, sự oai phong hoặc quy mô lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- Tự hào, hãnh diện:
- She is very proud of her daughter's achievements. (Cô ấy rất tự hào về thành tích của con gái.)
- We are proud to be Vietnamese. (Chúng tôi tự hào là người Việt Nam.)
- Kiêu hãnh, kiêu căng:
- He was too proud to admit his mistake. (Anh ta quá kiêu hãnh để thừa nhận lỗi lầm của mình.)
- Tự trọng:
- She comes from a proud family that values honesty. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình tự trọng, coi trọng sự trung thực.)
- Hùng vĩ, uy nghi:
- The proud mountains stood against the sky. (Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững dưới bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do someone proud": (Thành ngữ, thông tục) Làm cho ai đó hết sức hãnh diện hoặc tiếp đãi ai đó rất trọng thể, chu đáo.
- Your performance tonight did us all proud. (Màn trình diễn tối nay của con đã làm cho tất cả chúng ta hết sức hãnh diện.)
- They really did us proud with the welcome dinner. (Họ thực sự tiếp đãi chúng tôi rất trọng thể với bữa tối chào mừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Proudly (phó từ): một cách tự hào, kiêu hãnh.
- He stood proudly to receive the award. (Anh ấy đứng một cách đầy tự hào để nhận giải thưởng.)
- Pride (danh từ): niềm tự hào, sự kiêu hãnh.
- She felt a great sense of pride. (Cô ấy cảm thấy một niềm tự hào lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
- Tự hào: Pleased, gratified, satisfied.
- Kiêu căng: Arrogant, haughty, conceited.
- Tự trọng: Dignified, self-respecting.
- Hùng vĩ: Majestic, magnificent, grand.
Từ trái nghĩa
- Tự hào: Ashamed, humble, modest.
- Kiêu căng: Humble, modest.
Thành ngữ liên quan
- "Proud as a peacock": Tự hào, vênh váo như con công (thường mang nghĩa hơi tiêu cực về sự kiêu ngạo).
- Ever since he got promoted, he's been as proud as a peacock. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ vênh váo như con công.)
- "Proud flesh": (Y học) Thịt thừa, thịt mọc lồi lên ở vết thương đang lành.
- The doctor had to remove the proud flesh from the wound. (Bác sĩ phải cắt bỏ thịt thừa ở vết thương.)
tính từ
- ((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
- with proud looksvẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng
- to be proud of one's rankkiêu ngạo về địa vị của mình
- tự hào; hãnh diện; đáng tự hào
- to be proud of the victorytự hào về chiến thắng
- the proudest day of my lifengày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi
- tự trọng
- to be too proud to begquá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được
- lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ
- the troops ranged in proud arrayquân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi
- proud Truongson rangedãy Trường-sơn hùng vĩ
- tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...)
- hãng (ngựa...)
Idioms
- proud fleshthịt mọc lồi lên ở vết thương
phó từ
- (thông tục) trọng vọng, trọng đãi
- you do me proudanh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá