beaming

Học thuật
Thân thiện
beaming

The child gave a beaming smile after receiving the gold star.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rạng rỡ, tươi cười rạng rỡ: Chỉ vẻ mặt hạnh phúc, hài lòng hoặc tự hào, thường thể hiện qua một nụ cười rất tươi sáng lan tỏa.
    • Tỏa sáng, chiếu sáng, phát ra ánh sáng: Chỉ việc phát ra hoặc như đang phát ra ánh sáng hoặc năng lượng một cách rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a beaming smile when she saw her son receive the award. ( ấy nở một nụ cười rạng rỡ khi thấy con trai nhận giải thưởng.)
    • The beaming sun warmed the beach. (Mặt trời tỏa sáng làm ấm bãi biển.)
    • The beaming parents watched their child's first performance. (Những bậc cha mẹ hân hoan nhìn buổi biểu diễn đầu tiên của con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beaming with pride": rạng ngời tự hào.
    • He was beaming with pride after completing the marathon. (Anh ấy rạng ngời tự hào sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
  • "Beaming with joy": rạng rỡ vui sướng.
    • The bride was beaming with joy throughout the ceremony. (Cô dâu rạng rỡ vui sướng trong suốt buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beam (động từ): mỉm cười rạng rỡ; chiếu sáng, phát ra (ánh sáng, tín hiệu).
    • She beamed at the good news. ( ấy cười rạng rỡ trước tin tốt.)
    • The lighthouse beams a warning signal. (Ngọn hải đăng phát ra tín hiệu cảnh báo.)
  • Beam (danh từ): tia sáng; dầm, ngang (trong xây dựng).
    • A beam of sunlight entered the room. (Một tia nắng chiếu vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng (thường chỉ vẻ đẹp hoặc hạnh phúc).
  • Glowing: rạng rỡ, hồng hào (thường chỉ sức khỏe hoặc hạnh phúc).
  • Shining: sáng chói, tỏa sáng.
  • Effulgent (văn chương): sáng chói, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • To beam from ear to ear: cười tươi đến tận mang tai, cười rất tươi.
    • When he won the lottery, he was beaming from ear to ear. (Khi trúng số, anh ta cười tươi đến tận mang tai.)
beaming

The child gave a beaming smile after receiving the gold star.

Adjective
  1. hài lòng tự hào
  2. rạng rỡ, tươi cười
    • a beaming smile
      một nụ cười rạng rỡ
  3. tỏa ra, phát ra, chiếu ra, tỏa sáng hoặc như đang tỏa ra ánh sáng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beaming"