glad
/glæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui mừng, sung sướng, hài lòng: Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui, sự hài lòng hoặc biết ơn.
- Vui vẻ, tươi sáng: Mang lại hoặc gợi lên cảm giác vui tươi, hân hoan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I am glad to meet you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
- She was glad about the good news. (Cô ấy rất vui mừng về tin tốt.)
- He gave a glad smile. (Anh ấy nở một nụ cười vui vẻ.)
- This is a glad occasion for everyone. (Đây là một dịp vui cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be glad of something": biết ơn, cảm thấy nhẹ nhõm vì có điều gì đó.
- I was glad of his help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của anh ấy.)
- "glad tidings" (cổ văn/trang trọng): tin vui, tin mừng.
- The messenger brought glad tidings. (Sứ giả mang đến tin mừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gladly (trạng từ): một cách vui lòng, sẵn lòng.
- I will gladly help you. (Tôi sẽ sẵn lòng giúp bạn.)
- Gladness (danh từ): niềm vui, sự vui mừng.
- Her heart was filled with gladness. (Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui.)
- Glad-hand (động từ, thông tục): chào đón ai đó một cách quá nhiệt tình, thường không chân thành.
- The politician glad-handed the crowd. (Vị chính trị gia chào đón đám đông một cách nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Happy: hạnh phúc, vui vẻ.
- Pleased: hài lòng, vui lòng.
- Delighted: vui sướng, hân hoan.
- Joyful: tràn đầy niềm vui.
Thành ngữ liên quan
- To give someone the glad eye (thông tục): nhìn ai đó một cách âu yếm, tán tỉnh.
- She was giving him the glad eye from across the bar. (Cô ấy đang liếc mắt đưa tình với anh ta từ phía bên kia quán bar.)
- Glad rags (thông tục, cũ): quần áo đẹp nhất, thường mặc trong dịp đặc biệt.
- Put on your glad rags; we're going to a party! (Mặc bộ đồ đẹp nhất vào; chúng ta sắp đi dự tiệc!)
tính từ
- vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
- to be glad to dee someonesung sướng vui mừng được gặp ai
- glad newstin vui, tin mừng
Idioms
- to give the glad eye to somebody(từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
- to give the glad hand to somebodytiếp đón ai niềm nở
- glad rags(từ lóng) quần áo ngày hội