gladden

/'glædn/
Học thuật
Thân thiện
gladden

Her smile will gladden your heart.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ai đó vui lòng, sung sướng, vui mừng: Hành động khiến cho cảm xúc của một người trở nên vui vẻ, hạnh phúc hoặc hài lòng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The good news will gladden your heart. (Tin tốt sẽ làm vui lòng bạn / làm bạn vui mừng.)
    • Her kind words gladdened the old man. (Những lời tử tế của ấy đã làm ông lão vui lòng.)
    • It gladdens me to see you so successful. (Tôi rất vui khi thấy bạn thành công như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gladden someone's heart": Làm cho lòng ai đó vui sướng, một cách diễn đạt trang trọng hoặc mang tính văn chương.
    • The sight of children playing in the park gladdened her heart. (Cảnh trẻ em chơi đùa trong công viên làm lòng ấy vui sướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glad (tính từ): vui vẻ, hài lòng.
    • I am glad to help. (Tôi vui lòng được giúp đỡ.)
  • Gladly (trạng từ): một cách vui lòng, sẵn lòng.
    • I will gladly do it for you. (Tôi sẽ sẵn lòng làm điều đó cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Delight: làm thích thú, làm vui sướng.
  • Cheer (up): làm phấn chấn, cổ .
  • Please: làm hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Sadden: làm buồn bã, phiền muộn.
  • Depress: làm chán nản, phiền muộn.
gladden

Her smile will gladden your heart.

ngoại động từ
  1. làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gladden"