sadden

/'sædn/
Học thuật
Thân thiện
sadden

The news of her passing saddened the entire community.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ai đó cảm thấy buồn, gây ra cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc đau khổ: Hành động khiến cho cảm xúc của một người trở nên u sầu, không vui.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The bad news will sadden everyone. (Tin xấu sẽ làm mọi người buồn.)
    • It saddens me to see the old building demolished. (Tôi cảm thấy buồn khi thấy tòa nhà bị phá hủy.)
    • Her lonely expression saddened her friends. (Vẻ mặt cô đơn của ấy làm bạnbuồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be saddened by something": cảm thấy buồn điều đó. Cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái cảm xúc kết quả của một sự việc.
    • He was deeply saddened by the loss of his pet. (Anh ấycùng buồn sự mất mát của thú cưng.)
  • "to sadden someone's heart": (cách diễn đạt trang trọng/văn chương) làm ai đó đau lòng.
    • The tragic story saddened the hearts of all listeners. (Câu chuyện bi thảm làm đau lòng tất cả người nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sad (adj): buồn, buồn bã. Đây tính từ mô tả trạng thái cảm xúc.
    • She has a sad face. ( ấy khuôn mặt buồn.)
  • Sadly (adv): một cách buồn bã, đáng buồn .
    • He shook his head sadly. (Anh ấy lắc đầu một cách buồn bã.)
  • Sadness (n): nỗi buồn, sự buồn bã. Đây danh từ chỉ cảm xúc.
    • Her eyes were full of sadness. (Đôi mắt ấy chứa đầy nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Depress: làm chán nản, làm phiền muộn (thường mạnh hơn có thể ám chỉ ảnh hưởng lâu dài).
  • Dishearten: làm nản lòng, làm thất vọng (nhấn mạnh vào việc làm mất tinh thần, hy vọng).
  • Grieve: làm đau buồn, gây đau khổ (thường dùng trong ngữ cảnh mất mát nghiêm trọng).
Từ trái nghĩa
  • Gladden: làm vui lòng, làm phấn chấn.
  • Cheer (up): làm vui vẻ, cổ .
  • Delight: làm thích thú, làm vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sadden".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sadden".

sadden

The news of her passing saddened the entire community.

động từ
  1. làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồn bã

Từ trái nghĩa

Từ gần giống