sodden

/'sɔdn/
Học thuật
Thân thiện
sodden

The hiker's sodden boots squelched with every step.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đẫm nước, ướt sũng: Trạng thái của một vật bị thấm ướt hoàn toàn nặng nề nước.
    • Ỉu, nhão (do ẩm ướt): Dùng để mô tả thứ đó (như bánh mì) trở nên mềm nhũn không còn độ dai hút quá nhiều hơi ẩm hoặc nước.
    • Đần độn, u ( rượu): (Từ , ít dùng) Trạng thái tinh thần mụ mị, chậm chạp, thường do say rượu gây ra.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm ướt đẫm, làm đẫm nước: Hành động khiến một vật trở nên ướt sũng.
    • Làm u , làm đần độn ( rượu): (Từ ) Hành động làm cho ai đó trở nên trì trệ về tinh thần, thường do rượu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After the storm, the ground was completely sodden. (Sau cơn bão, mặt đất hoàn toàn ướt sũng.)
    • The bread became sodden in the humid air. (Bánh mì trở nên ỉu trong không khí ẩm ướt.)
    • () He had a sodden expression after drinking all night. (Anh ta có vẻ mặt đần độn sau khi uống rượu cả đêm.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The heavy rain soddened his clothes. (Cơn mưa lớn làm quần áo anh ấy ướt đẫm.)
    • () The cheap liquor seemed to sodden his mind. (Rượu rẻ tiền dường như làm cho đầu óc anh ta u .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sodden with": Đẫm, ngấm đầy (thứ đó, thường nước hoặc cảm xúc tiêu cực).
    • Her eyes were sodden with tears. (Đôi mắt ấy đẫm lệ.)
    • The report was sodden with pessimism. (Báo cáo ngấm đầy sự bi quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Soddenly (trạng từ): Một cách ướt sũng, ỉu nhão.
    • The clothes hung soddenly on the line. (Quần áo phơi ỉu nhão trên dây.)
  • Soddenness (danh từ): Trạng thái ướt sũng, ỉu nhão.
    • The soddenness of the soil made planting impossible. (Độ ướt sũng của đất khiến việc trồng trọt không thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Soaked: Ướt đẫm, thấm nước.
  • Soggy: Ẩm ướt mềm nhão.
  • Saturated: Bão hòa, thấm đẫm (nước).
  • Waterlogged: Ngập nước, ướt sũng (thường dùng cho đất).
Từ trái nghĩa
  • Dry: Khô.
  • Arid: Khô cằn.
  • Crisp: Giòn (trái ngược với ỉu, nhão).
sodden

The hiker's sodden boots squelched with every step.

động tính từ quá khứ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) của seethe
tính từ
  1. đẫm nước, đầy nước
  2. ẩm, ỉu (bánh mì)
  3. đần độn, u ; có vẻ đần độn, có vẻ u ( nghiện rượu)
ngoại động từ
  1. làm ướt đẫm, làm đẫm nước
  2. làm u , làm đần độn ( rượu)
nội động từ
  1. thấm đẫm nước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sodden"