soppy

/'sɔpi/
Học thuật
Thân thiện
soppy

The dog gave him a soppy, adoring look.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ướt sũng, đẫm nước: Mô tả trạng thái của một vật bị ướt hoàn toàn, thấm đẫm nước.
    • (Thông tục) Sướt mướt, ướt át, yếu đuối (về mặt tình cảm): Dùng để chỉ những biểu hiện tình cảm quá mức, thiếu chân thật hoặc quá lãng mạn một cách yếu ớt, gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "ướt sũng":

    • After the storm, the ground was completely soppy. (Sau cơn bão, mặt đất hoàn toàn ướt sũng.)
    • He took off his soppy socks after walking in the rain. (Anh ấy cởi đôi tất ướt sũng sau khi đi dưới mưa.)
  • Nghĩa "sướt mướt, ướt át":

    • I can't stand those soppy romantic movies. (Tôi không chịu nổi những bộ phim tình cảm sướt mướt đó.)
    • She wrote a soppy love letter full of clichés. ( ấy đã viết một bức thư tình ướt át đầy những sáo ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get soppy": Trở nên ủy mị, sướt mướt (về cảm xúc).
    • He gets soppy when he talks about his childhood dog. (Anh ấy trở nên sướt mướt khi nói về con chó thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Soppily (trạng từ): một cách sướt mướt, ướt át.
    • He soppily declared his undying love. (Anh ấy tuyên bố tình yêu bất tử của mình một cách sướt mướt.)
  • Soppiness (danh từ): sự sướt mướt, tính chất ướt át.
    • The soppiness of the poem made some readers cringe. (Sự sướt mướt của bài thơ khiến một số độc giả khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "ướt sũng": Sodden, soaked, drenched, waterlogged.
  • Nghĩa "sướt mướt": Maudlin, mawkish, sentimental, mushy, schmaltzy.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "ướt sũng": Dry, parched, arid.
  • Nghĩa "sướt mướt": Unsentimental, hard-hearted, cynical, stoic.
Thành ngữ liên quan
  • "Soppy nonsense": Chuyện nhảm nhí, sướt mướt vô vị.
    • Don't listen to his soppy nonsense; he's just trying to get sympathy. (Đừng nghe mấy chuyện sướt mướt vô vị của anh ta; anh ta chỉ đang cố lấy sự thương hại thôi.)
soppy

The dog gave him a soppy, adoring look.

tính từ
  1. ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
  2. (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự