sepoy

/'si:pɔi/
Học thuật
Thân thiện
sepoy

A sepoy stands guard at the entrance to a fort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính Ấn Độ: Chỉ người lính bản địa Ấn Độ phục vụ trong quân đội của Công ty Đông Ấn Anh hoặc sau này quân đội Anh-Ấn thuộc địa, từ thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British East India Company relied heavily on sepoys to maintain control. (Công ty Đông Ấn Anh phụ thuộc rất nhiều vào các lính sepoy để duy trì quyền kiểm soát.)
    • The Sepoy Mutiny of 1857 was a major uprising against British rule. (Cuộc Nổi dậy của lính Sepoy năm 1857 một cuộc khởi nghĩa lớn chống lại sự cai trị của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sepoy" trong bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để nói về thời kỳ thuộc địa của Anh ở tiểu lục địa Ấn Độ.
    • He is studying the role of the sepoy in colonial armies. (Anh ấy đang nghiên cứu vai trò của người lính sepoy trong các quân đội thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sipahi: (từ tiếng Ba Tư/Thổ Nhĩ Kỳ) từ gốc dẫn đến "sepoy", cũng có nghĩa "lính" hoặc "kỵ binh".
  • Sepoy Mutiny: (Danh từ riêng) Tên gọi trong tiếng Anh cho cuộc Khởi nghĩa Ấn Độ năm 1857.
Từ đồng nghĩa
  • Indian soldier: Lính Ấn Độ (cách gọi chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
  • Native soldier: Lính bản địa (trong ngữ cảnh thuộc địa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sepoy" một thuật ngữ lịch sử cụ thể. Ngày nay, không còn được dùng để chỉ binh lính hiện đại của Ấn Độ hay Pakistan.
  • Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, tài liệu học thuật hoặc các tác phẩm văn học về thời kỳ thuộc địa.
sepoy

A sepoy stands guard at the entrance to a fort.

danh từ
  1. lính Ân (trong quân đội Anh-Ân)

Từ gần giống