gelid

/'dʤelid/
Học thuật
Thân thiện
gelid

The explorer's hands grew gelid as he touched the ancient ice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rét buốt, giá lạnh: Chỉ nhiệt độ cực kỳ lạnh, lạnh đến mức có thể làm đông cứng.
    • Lạnh lùng, thờ ơ: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả thái độ, giọng nói hoặc cảm xúc thiếu hẳn sự ấm áp, thân thiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (giá lạnh):

    • The explorers plunged their hands into the gelid waters of the Arctic Ocean. (Các nhà thám hiểm nhúng tay vào vùng nước giá lạnh của Bắc Băng Dương.)
    • A gelid wind swept down from the mountain peaks. (Một cơn gió rét buốt thổi xuống từ các đỉnh núi.)
  • Nghĩa bóng (lạnh lùng):

    • She responded to his apology with a gelid silence. ( ấy đáp lại lời xin lỗi của anh ta bằng một sự im lặng lạnh lùng.)
    • His gelid demeanor made it hard to approach him. (Thái độ lạnh lùng của anh ta khiến mọi người khó lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gelid stare": cái nhìn lạnh lùng, thờ ơ.

    • The manager fixed the employee with a gelid stare. (Người quản lý dán mắt vào nhân viên với một cái nhìn lạnh lùng.)
  • "gelid reception": sự đón tiếp lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình.

    • The proposal was met with gelid reception from the committee. (Đề xuất nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelidity (danh từ): sự giá lạnh, sự lạnh lùng.
    • The gelidity of his tone was unmistakable. (Sự lạnh lùng trong giọng điệu của anh ta không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Icy (băng giá), frigid (lạnh giá), glacial (lạnh như băng), arctic (cực kỳ lạnh), polar (lạnh giá vùng cực).
  • Nghĩa bóng: Cold (lạnh lùng), frosty (lạnh nhạt), icy (lạnh như băng), indifferent (thờ ơ), aloof (xa cách).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Hot (nóng), warm (ấm áp), boiling (sôi sục), torrid (nóng bức).
  • Nghĩa bóng: Warm (ấm áp), friendly (thân thiện), cordial (niềm nở), passionate (đam mê, sôi nổi).
gelid

The explorer's hands grew gelid as he touched the ancient ice.

tính từ
  1. rét buốt, giá lạnh
  2. (nghĩa bóng) lạnh lùng, nhạt nhẽo, thờ ơ (gióng nói, thái độ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống