cheerful

/'tʃjəful/
Học thuật
Thân thiện
cheerful

She gave a cheerful wave from the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, hớn hở, phấn khởi: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần vui tươi, tích cực, thường thể hiện ra ngoài qua nét mặt hoặc thái độ.
    • Tươi sáng, vui mắt: Dùng để mô tả một không gian, đồ vật hoặc thứ đó tạo cảm giác dễ chịu, vui vẻ.
    • Sẵn lòng, vui lòng: Dùng để mô tả thái độ sẵn sàng, không miễn cưỡng khi làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a cheerful face every morning. ( ấy khuôn mặt hớn hở mỗi sáng.)
    • The yellow walls make the kitchen look very cheerful. (Những bức tường màu vàng làm cho căn bếp trông rất vui mắt.)
    • He gave a cheerful greeting to all his colleagues. (Anh ấy dành một lời chào vui vẻ cho tất cả đồng nghiệp.)
    • She is always cheerful about helping others. ( ấy luôn vui lòng giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be cheerful in the face of adversity": Vui vẻ, lạc quan trước nghịch cảnh.

    • Her ability to remain cheerful in the face of adversity is admirable. (Khả năng giữ được sự vui vẻ của ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
  • "A cheerful giver": Người cho đi một cách vui lòng, không miễn cưỡng.

    • The Bible says "God loves a cheerful giver." (Kinh Thánh nói "Chúa yêu thích người cho đi cách vui lòng.")
Biến thể từ gần giống
  • Cheerfully (phó từ): một cách vui vẻ.

    • He cheerfully agreed to work overtime. (Anh ấy vui vẻ đồng ý làm thêm giờ.)
  • Cheerfulness (danh từ): sự vui vẻ, sự hớn hở.

    • Her cheerfulness is contagious. (Sự vui vẻ của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Happy: Hạnh phúc, vui.
  • Joyful: Tràn đầy niềm vui.
  • Upbeat: Lạc quan, vui vẻ.
  • Bright: Tươi sáng (về tinh thần hoặc ngoại hình).
Từ trái nghĩa
  • Gloomy: Ủ rũ, buồn bã.
  • Sad: Buồn.
  • Depressed: Chán nản, trầm cảm.
  • Sullen: Cáu kỉnh, rầu rĩ.
cheerful

She gave a cheerful wave from the sunny garden.

tính từ
  1. vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười
    • a cheerful face
      bộ mặt hớn hở
  2. vui mắt; vui vẻ
    • a cheerful room
      căn phòng vui mắt
    • a cheerful conversation
      câu chuyện vui vẻ
  3. vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm)