beamish

Học thuật
Thân thiện
beamish

A young boy has a beamish smile as he opens a gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tươi cười, mỉm cười hạnh phúc hay lạc quan: "beamish" mô tả một nụ cười rạng rỡ, tươi tắn, thể hiện sự hạnh phúc, vui vẻ hoặc thái độ lạc quan. Từ này thường gợi lên hình ảnh một khuôn mặt sáng bừng lên niềm vui.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beamish child ran towards her parents. (Đứa trẻ tươi cười rạng rỡ chạy về phía bố mẹ.)
    • He had a beamish expression when he heard the good news. (Anh ấy một vẻ mặt mỉm cười hạnh phúc khi nghe tin vui.)
    • "Come to my arms, my beamish boy!" - Lewis Carroll ("Hãy đến vòng tay ta, cậu tươi cười của ta!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beamish countenance": vẻ mặt tươi cười rạng rỡ.
    • Despite the difficulties, she maintained a beamish countenance. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ một vẻ mặt tươi cười rạng rỡ.)
  • "beamish optimism": sự lạc quan rạng ngời.
    • His beamish optimism was contagious. (Sự lạc quan rạng ngời của anh ấy rất dễ lây lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Beam (động từ): mỉm cười rạng rỡ, tỏa sáng.
    • Her face beamed with joy. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ lên niềm vui.)
  • Beaming (tính từ): rạng rỡ, tươi cười.
    • She gave a beaming smile. ( ấy nở một nụ cười rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Smiling: đang mỉm cười.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
  • Twinkly: lấp lánh, tươi vui (thường chỉ đôi mắt).
Lưu ý
  • "Beamish" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại phần mang tính văn học, cổ điển. Từ này trở nên nổi tiếng nhờ xuất hiện trong bài thơ "Jabberwocky" của Lewis Carroll. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "beaming" hoặc "smiling" được sử dụng phổ biến hơn.
beamish

A young boy has a beamish smile as he opens a gift.

Adjective
  1. tươi cười, mỉm cười hạnh phúc hay lạc quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự