smiling

/'smailiɳ/
Học thuật
Thân thiện
smiling

A young child is smiling brightly at a colorful butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỉm cười, tươi cười, hớn hở: Dùng để miêu tả một người hoặc khuôn mặt đang thể hiện nụ cười, thường biểu thị sự hạnh phúc, vui vẻ, lạc quan hoặc sự thân thiện.
    • Rạng rỡ, tươi tắn: Có thể miêu tả một biểu cảm tổng thể mang lại cảm giác ấm áp tích cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a smiling answer to the difficult question. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời tươi cười trước câu hỏi khó.)
    • The smiling faces of the children made everyone happy. (Những khuôn mặt hớn hở của bọn trẻ khiến mọi người đều vui.)
    • He is always smiling and friendly. (Anh ấy luôn tươi cười thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ever-smiling": luôn luôn tươi cười, nụ cười không tắt.
    • The ever-smiling receptionist greets every guest. (Nhân viên lễ tân luôn tươi cười chào đón mọi vị khách.)
  • Dùng như một tính từ bổ nghĩa để tạo hình ảnh tích cực: "a smiling welcome" (một sự chào đón nồng nhiệt), "smiling eyes" (đôi mắt biết cười).
Biến thể từ gần giống
  • Smile (động từ/noun): cười, nụ cười.
    • She has a beautiful smile. ( ấy một nụ cười đẹp.)
  • Smiley (tính từ/informal): hay cười, tươi cười. Thường dùng trong văn nói.
    • He's a very smiley baby. ( một đứa bé rất hay cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Beaming: rạng rỡ, tươi cười rạng rỡ.
  • Grinning: cười toe toét, cười rạng rỡ.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "smiling" tính từ. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "smile"). - Smile at someone/something: mỉm cười với ai/điều . - She smiled at the memory. ( ấy mỉm cười với kỷ niệm.) - Smile upon someone (văn chương): ban phước, mang lại may mắn cho ai. - Fortune smiled upon their venture. (Vận may đã mỉm cười với cuộc mạo hiểm của họ.)

Thành ngữ liên quan
  • All smiles: tràn ngập nụ cười, rạng rỡ hạnh phúc.
    • She was all smiles when she heard the good news. ( ấy tràn ngập nụ cười khi nghe tin vui.)
  • Smiling from ear to ear: cười tươi rói, cười rất tươi.
    • The winner was smiling from ear to ear. (Người chiến thắng cười tươi rói.)
smiling

A young child is smiling brightly at a colorful butterfly.

tính từ
  1. mỉm cười, tươi cười, hớn hở

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "smiling"

Từ có nhắc đến "smiling"