beamy
/'bi:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng mạn, rộng thân (tàu thuyền): Dùng để mô tả một con tàu có thân rộng, đặc biệt là ở phần giữa.
- (Văn chương, cổ) To lớn; nặng nề: Mang ý nghĩa cổ xưa, dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước lớn hoặc trọng lượng đáng kể.
- (Văn chương, hiếm) Sáng ngời, rạng rỡ: Mang ý nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả ánh sáng rực rỡ, tỏa ra mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old fishing boat was sturdy and beamy, able to handle rough seas. (Con tàu đánh cá cũ chắc chắn và rộng mạn, có thể chống chọi với biển động.)
- (Văn chương) He raised the beamy spear above his head. (Anh ta giơ ngọn giáo nặng nề lên cao khỏi đầu.)
- (Văn chương) They walked under the beamy moon. (Họ đi dưới ánh trăng sáng ngời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beamy smile": Nụ cười rạng rỡ, tỏa sáng (cách dùng ẩn dụ, mượn từ nghĩa "sáng ngời").
- She greeted us with a beamy smile that lit up the room. (Cô ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười rạng rỡ làm sáng cả căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Beam (danh từ): Tia sáng; dầm ngang (của tàu, nhà). Đây là từ gốc của "beamy".
- A beam of sunlight. (Một tia nắng.)
- The ship's main beam. (Dầm chính của con tàu.)
- Beaming (tính từ): Rạng rỡ, hớn hở (thường dùng cho nụ cười, khuôn mặt).
- A beaming face. (Một khuôn mặt rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Rộng mạn (tàu): Broad, wide-beamed.
- To lớn/Nặng nề (cổ): Massive, hefty, bulky.
- Sáng ngời (văn chương): Radiant, bright, shining, refulgent.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "beamy" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến và kỹ thuật nhất là để mô tả tàu thuyền rộng.
- Các nghĩa "to lớn/nặng nề" và "sáng ngời" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc với phong cách diễn đạt có tính văn học cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta sẽ dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn (như , ).
tính từ
- to, rộng (tàu thuỷ)
- (thơ ca) to lớn; nặng nề
- a beamy spearngọn giáo nặng nề
- (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ