prude
/prude/
Học thuậtThân thiện
A woman at the party is considered a prude for refusing to wear the revealing dress.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tỏ ra quá đoan trang, quá khắt khe về mặt đạo đức (đặc biệt liên quan đến các vấn đề tình dục hoặc cách ăn mặc): Một người, thường là phụ nữ, có thái độ hoặc hành vi cố ý thể hiện sự đoan trang, kín đáo quá mức cần thiết, đến mức giả tạo hoặc khó chịu. Người này thường tỏ ra bị xúc phạm hoặc không tán thành những điều liên quan đến tình dục, cơ thể hoặc các chủ đề được cho là nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was considered a prude because she refused to wear a swimsuit at the beach. (Cô ấy bị coi là một người đàn bà làm ra vẻ đoan trang vì từ chối mặc đồ bơi ở bãi biển.)
- Don't be such a prude; it's just a joke about relationships. (Đừng có làm ra bộ đoan trang thế; đó chỉ là một trò đùa về các mối quan hệ thôi.)
- He called her a prude when she objected to the crude language in the movie. (Anh ta gọi cô ấy là đồ đạo đức giả khi cô phản đối ngôn ngữ thô tục trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a prude" / "to be prudish": Hành xử một cách quá khắt khe và giả tạo về mặt đạo đức.
- She always acts like a prude whenever the conversation turns to dating. (Cô ấy luôn hành xử như một kẻ đạo đức giả mỗi khi câu chuyện chuyển sang hẹn hò.)
Biến thể và từ gần giống
Prudish (tính từ): Có tính cách hoặc biểu hiện của một prude; quá khắt khe và dễ bị xúc phạm về các vấn đề đạo đức, đặc biệt là tình dục.
- His prudish aunt refused to let them watch the romantic comedy. (Người dì đạo đức giả của anh ấy từ chối không cho họ xem bộ phim hài lãng mạn.)
Prudery (danh từ): Hành vi hoặc thái độ của một prude; sự đoan trang giả tạo quá mức.
- The novel was banned in the past due to societal prudery. (Cuốn tiểu thuyết đã bị cấm trong quá khứ do sự đạo đức giả của xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Priggish person: Người hợm hĩnh, tự cho mình là đúng đắn về đạo đức.
- Puritan: Người theo chủ nghĩa khắc kỷ, nghiêm khắc (về tôn giáo và đạo đức).
- Goody-goody (thông tục): Người tỏ ra ngoan ngoãn, đạo đức một cách gượng gạo để được lòng người khác.
Từ trái nghĩa
- Libertine: Người phóng đãng, vô đạo đức.
- Hedonist: Người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Free spirit: Người có tinh thần tự do, phóng khoáng.
Lưu ý sử dụng
- Từ prude thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu hoặc chỉ trích. Nó ngụ ý rằng sự đoan trang của người đó là không chân thật, cường điệu hoặc lỗi thời.
- Mặc dù định nghĩa tham chiếu nhấn mạnh "người đàn bà", từ này trong tiếng Anh hiện đại có thể được dùng cho cả nam và nữ, mặc dù vẫn thường gắn với hình ảnh phụ nữ hơn.
A woman at the party is considered a prude for refusing to wear the revealing dress.
danh từ
- người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách