pride
/praid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kiêu hãnh, niềm hãnh diện: Cảm giác hài lòng sâu sắc và thỏa mãn về thành tựu của chính mình, của người thân hoặc của một nhóm mà mình thuộc về.
- Tính tự cao, sự kiêu căng: Thái độ đánh giá quá cao bản thân hoặc tầm quan trọng của mình, thường dẫn đến sự coi thường người khác.
- Lòng tự trọng: Ý thức về phẩm giá và giá trị của bản thân.
- Độ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất: Thời điểm một sự vật đạt đến đỉnh cao về vẻ đẹp, sức mạnh hoặc sự phát triển.
- Đàn, bầy (động vật): Một nhóm động vật cùng loài sống cùng nhau, đặc biệt dùng cho sư tử.
Động từ:
- Lấy làm kiêu hãnh, tự hào về: Cảm thấy hài lòng và vinh dự về (điều gì đó).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her pride in her daughter's graduation was immense. (Niềm kiêu hãnh của bà ấy về lễ tốt nghiệp của con gái thật lớn lao.)
- His pride prevented him from asking for help. (Sự kiêu căng của anh ta ngăn cản việc anh ta nhờ người khác giúp đỡ.)
- The garden is in its full pride during spring. (Khu vườn đạt đến vẻ đẹp rực rỡ nhất vào mùa xuân.)
- We saw a pride of lions resting under a tree. (Chúng tôi thấy một đàn sư tử đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.)
Động từ:
- She prides herself on being punctual. (Cô ấy tự hào về việc mình luôn đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pride of place": Vị trí quan trọng nhất, danh dự cao nhất.
- The trophy was given pride of place on the mantelpiece. (Chiếc cúp được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên lò sưởi.)
"To swallow one's pride" / "To put one's pride in one's pocket": Nén lòng tự ái, bỏ qua sự kiêu hãnh cá nhân (để làm việc gì đó cần thiết).
- He had to swallow his pride and apologize. (Anh ta phải nén lòng tự ái và xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Proud (adj): Tự hào, kiêu hãnh.
- She is proud of her heritage. (Cô ấy tự hào về di sản của mình.)
Prideful (adj): Kiêu căng, đầy tự phụ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- His prideful attitude made him unpopular. (Thái độ kiêu căng của anh ta khiến anh ta không được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tích cực): Self-respect (lòng tự trọng), dignity (phẩm giá), satisfaction (sự hài lòng).
- Danh từ (nghĩa tiêu cực): Arrogance (sự ngạo mạn), conceit (tính tự phụ), vanity (tính hư danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pride oneself on/upon something: Tự hào về điều gì đó (đây là cách dùng chính của động từ "pride").
- He prides himself upon his honesty. (Anh ấy tự hào về sự trung thực của mình.)
Thành ngữ liên quan
"Pride comes/goes before a fall" (Tục ngữ tương đương: "Trèo cao ngã đau"): Sự kiêu căng thường dẫn đến thất bại.
- He was too confident and ignored all advice. Well, pride comes before a fall. (Anh ta quá tự tin và bỏ qua mọi lời khuyên. Chà, kiêu căng ắt sẽ thất bại.)
"A pride of lions": Một đàn sư tử (cụm danh từ tập thể cố định).
danh từ
- sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng
- false pridetính tự ái; tính kiêu căng ngạo mạn; tính hư danh, tính hiếu danh
- he is his father's prideanh ta là niềm kiêu hãnh của ông bố
- lòng tự trọng ((cũng) proper pride); lòng tự hào về công việc của mình
- độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất
- in the full pride of youthở tuổi thanh xuân phơi phới
- a peacock in his pridecon công đang xoè đuôi
- in pride of greasebéo, giết thịt được rồi
- tính hăng (ngựa)
- (văn học) sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy
- đàn, bầy
- a pride of lionsđàn sư tử
Idioms
- pride of the morningsương lúc mặt trời mọc
- pride of placeđịa vị cao quý
- pride will have a fall(xem) fall
- to put one's pride in one's pocket
- to swallow one's pridenén tự ái, đẹp lòng tự ái
phó từ (+ on, upon)
- lấy làm kiêu hãnh (về cái gì...)
- lấy làm tự hào (về việc gì...)