pride

/praid/
Học thuật
Thân thiện
pride

He takes pride in his son's success.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiêu hãnh, niềm hãnh diện: Cảm giác hài lòng sâu sắc thỏa mãn về thành tựu của chính mình, của người thân hoặc của một nhóm mình thuộc về.
    • Tính tự cao, sự kiêu căng: Thái độ đánh giá quá cao bản thân hoặc tầm quan trọng của mình, thường dẫn đến sự coi thường người khác.
    • Lòng tự trọng: Ý thức về phẩm giá giá trị của bản thân.
    • Độ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất: Thời điểm một sự vật đạt đến đỉnh cao về vẻ đẹp, sức mạnh hoặc sự phát triển.
    • Đàn, bầy (động vật): Một nhóm động vật cùng loài sống cùng nhau, đặc biệt dùng cho sư tử.
  2. Động từ:

    • Lấy làm kiêu hãnh, tự hào về: Cảm thấy hài lòng vinh dự về (điều đó).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her pride in her daughter's graduation was immense. (Niềm kiêu hãnh của ấy về lễ tốt nghiệp của con gái thật lớn lao.)
    • His pride prevented him from asking for help. (Sự kiêu căng của anh ta ngăn cản việc anh ta nhờ người khác giúp đỡ.)
    • The garden is in its full pride during spring. (Khu vườn đạt đến vẻ đẹp rực rỡ nhất vào mùa xuân.)
    • We saw a pride of lions resting under a tree. (Chúng tôi thấy một đàn sư tử đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.)
  • Động từ:

    • She prides herself on being punctual. ( ấy tự hào về việc mình luôn đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pride of place": Vị trí quan trọng nhất, danh dự cao nhất.

    • The trophy was given pride of place on the mantelpiece. (Chiếc cúp được đặtvị trí trang trọng nhất trên sưởi.)
  • "To swallow one's pride" / "To put one's pride in one's pocket": Nén lòng tự ái, bỏ qua sự kiêu hãnh cá nhân (để làm việc đó cần thiết).

    • He had to swallow his pride and apologize. (Anh ta phải nén lòng tự ái xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proud (adj): Tự hào, kiêu hãnh.

    • She is proud of her heritage. ( ấy tự hào về di sản của mình.)
  • Prideful (adj): Kiêu căng, đầy tự phụ (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • His prideful attitude made him unpopular. (Thái độ kiêu căng của anh ta khiến anh ta không được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tích cực): Self-respect (lòng tự trọng), dignity (phẩm giá), satisfaction (sự hài lòng).
  • Danh từ (nghĩa tiêu cực): Arrogance (sự ngạo mạn), conceit (tính tự phụ), vanity (tính hư danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pride oneself on/upon something: Tự hào về điều đó (đây cách dùng chính của động từ "pride").
    • He prides himself upon his honesty. (Anh ấy tự hào về sự trung thực của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pride comes/goes before a fall" (Tục ngữ tương đương: "Trèo cao ngã đau"): Sự kiêu căng thường dẫn đến thất bại.

    • He was too confident and ignored all advice. Well, pride comes before a fall. (Anh ta quá tự tin bỏ qua mọi lời khuyên. Chà, kiêu căng ắt sẽ thất bại.)
  • "A pride of lions": Một đàn sư tử (cụm danh từ tập thể cố định).

pride

He takes pride in his son's success.

danh từ
  1. sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng
    • false pride
      tính tự ái; tính kiêu căng ngạo mạn; tính hư danh, tính hiếu danh
    • he is his father's pride
      anh ta niềm kiêu hãnh của ông bố
  2. lòng tự trọng ((cũng) proper pride); lòng tự hào về công việc của mình
  3. độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất
    • in the full pride of youth
      tuổi thanh xuân phơi phới
    • a peacock in his pride
      con công đang xoè đuôi
    • in pride of grease
      béo, giết thịt được rồi
  4. tính hăng (ngựa)
  5. (văn học) sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy
  6. đàn, bầy
    • a pride of lions
      đàn sư tử

Idioms

  • pride of the morning
    sương lúc mặt trời mọc
  • pride of place
    địa vị cao quý
  • pride will have a fall
    (xem) fall
  • to put one's pride in one's pocket
  • to swallow one's pride
    nén tự ái, đẹp lòng tự ái
phó từ (+ on, upon)
  1. lấy làm kiêu hãnh (về cái ...)
  2. lấy làm tự hào (về việc ...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pride"

Từ có nhắc đến "pride"