brute
/bru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Súc vật, thú vật: Một sinh vật không có lý trí, đặc biệt là động vật. Nghĩa này nhấn mạnh sự thiếu vắng trí tuệ và cảm xúc cao cấp của con người.
- Kẻ cục súc, kẻ vũ phu: Một người cư xử một cách thô bạo, tàn nhẫn hoặc thiếu suy nghĩ, giống như một con thú.
- Thú tính: Bản chất hung bạo, man rợ tiềm ẩn trong con người.
Tính từ:
- (Thuộc về) súc vật: Liên quan đến đặc điểm của động vật, đối lập với con người.
- Cục súc, vũ phu, thô bạo: Chỉ sức mạnh hoặc hành động thuần túy vật lý, thô thiển, không có sự tinh tế, khéo léo hay trí tuệ.
- Hung ác, tàn bạo: Thể hiện sự độc ác, không có lòng thương xót.
- (Thuộc về) xác thịt, nhục dục: Liên quan đến những bản năng thể xác cơ bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was nothing but a mindless brute. (Hắn ta chẳng khác gì một kẻ cục súc vô tri.)
- The film explores the brute within every man. (Bộ phim khám phá thú tính trong mỗi con người.)
Tính từ:
- They used brute force to break down the door. (Họ dùng sức mạnh vũ phu để phá cửa.)
- It was a brute struggle for survival. (Đó là một cuộc đấu tranh sinh tồn đầy tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"By brute force": Bằng sức mạnh thô bạo, không dùng đến trí tuệ hay sự khéo léo.
- The problem can't be solved by brute force alone; we need a clever strategy. (Vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng sức mạnh vũ phu; chúng ta cần một chiến lược thông minh.)
"The brute facts": Những sự thật trần trụi, khắc nghiệt, không thể phủ nhận.
- We must face the brute facts of our financial situation. (Chúng ta phải đối mặt với những sự thật phũ phàng về tình hình tài chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Brutish (tính từ): Mang tính thú vật, thô lỗ, man rợ. (Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc đặc điểm).
- His brutish behavior shocked everyone. (Hành vi man rợ của anh ta làm mọi người sốc.)
Brutality (danh từ): Sự tàn bạo, sự hung ác.
- The brutality of the crime was horrifying. (Sự tàn bạo của vụ án thật kinh hoàng.)
Brutal (tính từ): Tàn bạo, dã man, khắc nghiệt.
- The dictator was known for his brutal regime. (Nhà độc tài nổi tiếng với chế độ cai trị tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ cục súc): Beast (con thú, kẻ hung ác), monster (quái vật, kẻ độc ác), savage (kẻ man rợ).
- Tính từ (vũ phu): Crude (thô thiển), unthinking (không suy nghĩ), physical (thuần túy vật lý).
- Tính từ (tàn bạo): Cruel (độc ác), savage (man rợ), vicious (hung tợn).
Thành ngữ liên quan
- Brute strength: Sức mạnh vũ phu, sức mạnh thuần túy cơ bắp.
- He relied on brute strength rather than technique. (Anh ta dựa vào sức mạnh vũ phu hơn là kỹ thuật.)
danh từ
- súc vật, thú vật
- cục súc, kẻ vũ phu
- thú tính (trong con người)
tính từ
- (thuộc) súc vật
- cục súc, vũ phu
- brute strengthsức mạnh vũ phu
- hung ác, tàn bạo
- (thuộc) xác thịt, nhục dục