fauna
/fɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ động vật: Toàn bộ các loài động vật sống trong một khu vực địa lý cụ thể hoặc một thời kỳ địa chất nhất định.
- Động vật chí: Một danh sách hoặc bản mô tả có hệ thống về các loài động vật trong một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The island's fauna includes many unique bird species. (Hệ động vật của hòn đảo bao gồm nhiều loài chim độc đáo.)
- Scientists are studying the changes in marine fauna due to climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi trong hệ động vật biển do biến đổi khí hậu.)
- This book is a fauna of the Mekong Delta region. (Cuốn sách này là một động vật chí của vùng đồng bằng sông Cửu Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avifauna": Hệ chim, một phần của hệ động vật chỉ bao gồm các loài chim.
- The avifauna of this national park is exceptionally diverse. (Hệ chim của vườn quốc gia này đa dạng một cách đặc biệt.)
"Megafauna": Hệ động vật lớn, chỉ những loài động vật có kích thước rất lớn.
- The megafauna of the Pleistocene epoch included mammoths and saber-toothed cats. (Hệ động vật lớn của thế Pleistocen bao gồm voi ma-mút và hổ răng kiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Faunal (tính từ): (thuộc về) hệ động vật.
- The faunal composition of the two forests is different. (Thành phần hệ động vật của hai khu rừng là khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Animal life: Sự sống động vật.
- Zoology (trong một số ngữ cảnh): Động vật học; hệ động vật của một khu vực/thời kỳ.
Từ trái nghĩa
- Flora: Hệ thực vật (toàn bộ các loài thực vật trong một khu vực hoặc thời kỳ).
Cụm từ liên quan
- Flora and fauna: Hệ thực vật và động vật (thường dùng để chỉ toàn bộ các sinh vật sống trong một hệ sinh thái hoặc khu vực).
- The national park is dedicated to protecting the unique flora and fauna of the area. (Vườn quốc gia được thành lập để bảo vệ hệ thực vật và động vật độc đáo của khu vực.)
danh từ, số nhiều faunas, faunae
- hệ động vật
- danh sách động vật, động vật chí