fan
/fæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hâm mộ, người say mê: Một người rất thích và ủng hộ nhiệt tình một người, một đội, một loại hình giải trí hoặc một hoạt động nào đó.
- Cái quạt: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để tạo ra luồng gió, làm mát hoặc thông gió.
Động từ:
- Quạt: Hành động dùng tay, dụng cụ hoặc thiết bị để tạo ra luồng không khí chuyển động.
- Thổi bùng, kích động: Làm cho một cảm xúc hoặc tình huống trở nên mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a big fan of classical music. (Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc cổ điển.)
- Please turn on the fan; it's very hot in here. (Làm ơn bật quạt lên; trong này rất nóng.)
Động từ:
- She fanned herself with a magazine to cool down. (Cô ấy tự quạt mát bằng một cuốn tạp chí.)
- The controversial statement fanned public anger. (Tuyên bố gây tranh cãi đã thổi bùng sự phẫn nộ của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fan the flames": làm cho tình hình xấu đi, thêm dầu vào lửa.
- His speech only fanned the flames of the conflict. (Bài phát biểu của anh ta chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc xung đột.)
- "to fan out": trải ra, tỏa ra theo hình quạt.
- The search party fanned out across the forest. (Đội tìm kiếm tỏa ra khắp khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanatic (n): người cuồng tín, người say mê thái quá.
- He is a fitness fanatic. (Anh ta là một người cuồng thể dục.)
- Fandom (n): cộng đồng người hâm mộ của một thứ gì đó.
- The movie has a very active online fandom. (Bộ phim có một cộng đồng người hâm mộ trực tuyến rất sôi động.)
- Ceiling fan (n): quạt trần.
- Exhaust fan (n): quạt hút.
Từ đồng nghĩa
- Admirer (n): người ngưỡng mộ.
- Enthusiast (n): người nhiệt thành, người say mê.
- Blower (n): máy thổi, quạt (thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fan out: (như đã giải thích ở trên) di chuyển hoặc trải rộng ra từ một điểm trung tâm.
- The birds fanned out across the sky. (Đàn chim tỏa ra khắp bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
- Fan the flames: (như đã giải thích ở trên) làm cho một cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, thù hận) mạnh hơn.
- Hit a fan (thường trong cụm "when the shit hits the fan" - thành ngữ thô tục): khi mọi chuyện trở nên tồi tệ và hỗn loạn.
- Things were calm until the scandal broke; then it really hit the fan. (Mọi thứ yên ắng cho đến khi vụ bê bối bùng nổ; lúc đó mọi chuyện thực sự trở nên hỗn loạn.)
danh từ
- người hâm mộ, người say mê
- film fansnhững người mê chiếu bóng
- football fansnhững người hâm mộ bóng đá
danh từ
- cái quạt
- an electric fanquạt máy, quạt điện
- cái quạt lúa
- đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt)
- (hàng hải) cánh chân vịt; chân vịt
- bản hướng gió (ở cối xay gió)
ngoại động từ
- quạt (thóc...)
- thổi bùng, xúi giục
- to fan the flame of warthổi bùng ngọn lửa chiến tranh
- trải qua theo hình quạt
nội động từ
- quạt
- thổi hiu hiu (gió)
- xoè ra như hình quạt
Idioms
- to fan the airđấm gió