fan

/fæn/
Học thuật
Thân thiện
fan

A baseball fan cheers for his favorite team at the stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hâm mộ, người say mê: Một người rất thích ủng hộ nhiệt tình một người, một đội, một loại hình giải trí hoặc một hoạt động nào đó.
    • Cái quạt: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để tạo ra luồng gió, làm mát hoặc thông gió.
  2. Động từ:

    • Quạt: Hành động dùng tay, dụng cụ hoặc thiết bị để tạo ra luồng không khí chuyển động.
    • Thổi bùng, kích động: Làm cho một cảm xúc hoặc tình huống trở nên mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a big fan of classical music. ( ấy một người hâm mộ lớn của nhạc cổ điển.)
    • Please turn on the fan; it's very hot in here. (Làm ơn bật quạt lên; trong này rất nóng.)
  • Động từ:

    • She fanned herself with a magazine to cool down. ( ấy tự quạt mát bằng một cuốn tạp chí.)
    • The controversial statement fanned public anger. (Tuyên bố gây tranh cãi đã thổi bùng sự phẫn nộ của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fan the flames": làm cho tình hình xấu đi, thêm dầu vào lửa.
    • His speech only fanned the flames of the conflict. (Bài phát biểu của anh ta chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc xung đột.)
  • "to fan out": trải ra, tỏa ra theo hình quạt.
    • The search party fanned out across the forest. (Đội tìm kiếm tỏa ra khắp khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanatic (n): người cuồng tín, người say mê thái quá.
    • He is a fitness fanatic. (Anh ta một người cuồng thể dục.)
  • Fandom (n): cộng đồng người hâm mộ của một thứ đó.
    • The movie has a very active online fandom. (Bộ phim một cộng đồng người hâm mộ trực tuyến rất sôi động.)
  • Ceiling fan (n): quạt trần.
  • Exhaust fan (n): quạt hút.
Từ đồng nghĩa
  • Admirer (n): người ngưỡng mộ.
  • Enthusiast (n): người nhiệt thành, người say mê.
  • Blower (n): máy thổi, quạt (thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fan out: (như đã giải thíchtrên) di chuyển hoặc trải rộng ra từ một điểm trung tâm.
    • The birds fanned out across the sky. (Đàn chim tỏa ra khắp bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Fan the flames: (như đã giải thíchtrên) làm cho một cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, thù hận) mạnh hơn.
  • Hit a fan (thường trong cụm "when the shit hits the fan" - thành ngữ thô tục): khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hỗn loạn.
    • Things were calm until the scandal broke; then it really hit the fan. (Mọi thứ yên ắng cho đến khi vụ bê bối bùng nổ; lúc đó mọi chuyện thực sự trở nên hỗn loạn.)
fan

A baseball fan cheers for his favorite team at the stadium.

danh từ
  1. người hâm mộ, người say mê
    • film fans
      những người chiếu bóng
    • football fans
      những người hâm mộ bóng đá
danh từ
  1. cái quạt
    • an electric fan
      quạt máy, quạt điện
  2. cái quạt lúa
  3. đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt)
  4. (hàng hải) cánh chân vịt; chân vịt
  5. bản hướng gió (ở cối xay gió)
ngoại động từ
  1. quạt (thóc...)
  2. thổi bùng, xúi giục
    • to fan the flame of war
      thổi bùng ngọn lửa chiến tranh
  3. trải qua theo hình quạt
nội động từ
  1. quạt
  2. thổi hiu hiu (gió)
  3. xoè ra như hình quạt

Idioms

  • to fan the air
    đấm gió