lover

/'lʌvə/
Học thuật
Thân thiện
lover

A young lover places a bouquet of flowers on a park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu, người tình: Một người quan hệ tình cảm lãng mạn /hoặc tình dục với một người khác, thường không phải vợ/chồng.
    • Người ham thích, người hâm mộ cuồng nhiệt: Một người niềm yêu thích, đam mê sâu sắc đối với một hoạt động, sở thích, hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người yêu):

    • He wrote a letter to his lover. (Anh ấy viết một bức thư cho người yêu của mình.)
    • They were secret lovers for many years. (Họ những người tình bí mật trong nhiều năm.)
  • Danh từ (nghĩa người ham thích):

    • She is a great lover of classical music. ( ấy một người rất ham thích nhạc cổ điển.)
    • He is an animal lover and has three dogs. (Anh ấy người yêu thích động vật ba con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A lover of life": người yêu đời, người ham thích cuộc sống.

    • Despite the difficulties, he remained a lover of life. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn một người yêu đời.)
  • "Star-crossed lovers": những người yêu nhau nhưng số phận trắc trở (thường dùng trong văn học).

    • The story is about two star-crossed lovers from rival families. (Câu chuyện kể về hai người yêu nhau nhưng số phận trắc trở từ hai gia đình thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n/v): tình yêu; yêu.
  • Loveless (adj): khôngtình yêu.
  • Loving (adj): tràn đầy tình yêu thương, âu yếm.
Từ đồng nghĩa
  • Người yêu, người tình: beau, sweetheart, paramour, significant other.
  • Người hâm mộ, người đam mê: enthusiast, devotee, aficionado, fan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'lover')

Thành ngữ liên quan
  • "Music lover" / "Art lover" / "Nature lover": người yêu nhạc / người yêu nghệ thuật / người yêu thiên nhiên.
    • This festival is a paradise for music lovers. (Lễ hội này thiên đường cho những người yêu nhạc.)
lover

A young lover places a bouquet of flowers on a park bench.

danh từ
  1. người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ
    • a lover of music
      người ham thích nhạc
  2. người yêu, người tình