buff
/bʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu vàng sẫm, màu da bò: Một màu vàng nâu nhạt, giống màu da thuộc chưa nhuộm.
- Da trâu/bò thuộc mềm: Một loại da dày, mềm, thường có màu vàng nâu, được dùng để làm áo khoặc đánh bóng.
- Người đam mê, người hâm mộ cuồng nhiệt: (Nghĩa thông tục) Một người cực kỳ yêu thích và có hiểu biết sâu về một chủ đề, hoạt động hoặc người nổi tiếng cụ thể.
- Vật đánh bóng bằng da mềm: Một miếng da mềm hoặc vải được dùng để đánh bóng bề mặt.
Tính từ:
- Có màu vàng sẫm, màu da bò: Có màu vàng nâu nhạt.
- Bằng da trâu/bò thuộc mềm: Được làm từ loại da này.
Động từ:
- Đánh bóng: Làm cho bề mặt (đặc biệt là kim loại) trở nên sáng bóng bằng cách chà xát với một vật liệu mềm như da.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The walls were painted a warm buff. (Các bức tường được sơn một màu vàng nâu ấm áp.)
- He is a real history buff and knows everything about ancient Rome. (Anh ấy là một người đam mê lịch sử thực thụ và biết mọi thứ về La Mã cổ đại.)
- He used a soft buff to polish the silver. (Anh ấy dùng một miếng da mềm để đánh bóng đồ bạc.)
Tính từ:
- She wore a buff-colored coat. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng nâu.)
Động từ:
- He buffed the car until it shone. (Anh ấy đánh bóng chiếc xe cho đến khi nó sáng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
In the buff: (Thành ngữ, thông tục) Không mặc quần áo, trần truồng.
- The baby was running around in the buff. (Đứa bé chạy loanh quanh mà không mặc quần áo.)
To strip to the buff: Cởi hết quần áo, lột trần.
- He stripped to the buff and jumped into the lake. (Anh ấy cởi hết quần áo và nhảy xuống hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Buffer (n): Vật đệm, bộ đệm; người hay vật làm giảm tác động của xung đột.
- He acted as a buffer between the two arguing departments. (Anh ấy đóng vai trò như một người hòa giải giữa hai bộ phận đang tranh cãi.)
Buff up (phrasal verb): Làm cho sáng bóng hoặc cải thiện, trau chuốt.
- I need to buff up my presentation before the meeting. (Tôi cần trau chuốt bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người đam mê): Enthusiast, fan, aficionado, devotee.
- Động từ (đánh bóng): Polish, shine, burnish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buff up: (như trên) Đánh bóng hoặc cải thiện, làm cho tốt hơn.
- He buffed up the old brass handle. (Anh ấy đánh bóng chiếc tay nắm bằng đồng cũ.)
Thành ngữ liên quan
- In the buff: (như trên) Ở trần.
- Buff and polish: Chăm chút, làm cho hoàn hảo (thường dùng cho văn bản, bài thuyết trình).
- The final report just needs a little buff and polish. (Báo cáo cuối cùng chỉ cần được trau chuốt một chút nữa.)
danh từ
- da trâu, da bò
- màu vàng sẫm, màu da bò
Idioms
- in bufftrần truồng
- to strip to the bufflột trần truồng
tính từ
- bằng da trâu
- màu vàng sẫm, màu da bò
ngoại động từ
- đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
- gia công (da thú) cho mượt như da trâu