buffi

/'bufou/
Học thuật
Thân thiện
buffi

A buffi performs a silly scene on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: buffi):

    • Diễn viên kịch vui, diễn viên hài: Chỉ một nam diễn viên chuyên đóng các vai hài hước, gây cười trong các vở kịch hoặc chương trình giải trí.
  2. Tính từ:

    • Khôi hài, hài hước: Mô tả tính chất gây cười, vui nhộn, thường liên quan đến phong cách diễn xuất hoặc nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The famous buffo had the entire audience laughing. (Người diễn viên hài nổi tiếng đã khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả.)
    • In traditional opera, the buffo often plays a clever servant. (Trong các vở opera truyền thống, diễn viên hài thường đóng vai người hầu thông minh.)
  • Tính từ:

    • He is known for his buffo style of acting. (Anh ấy được biết đến với phong cách diễn xuất khôi hài.)
    • The play has a buffo character that lightens the mood. (Vở kịch một nhân vật hài hước giúp làm nhẹ bầu không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buffo role": Vai diễn hài, vai hề.
    • The tenor surprised everyone by taking a buffo role. (Nam ca sĩ đã làm mọi người ngạc nhiên khi nhận một vai diễn hài.)
  • "In buffo style": Theo phong cách hài kịch.
    • The scene was performed in buffo style, with exaggerated gestures. (Cảnh đó được diễn theo phong cách hài kịch, với những cử chỉ phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffa (nữ tính, danh từ/tính từ): Nữ diễn viên hài; tính chất hài (dành cho nữ).
    • She is a brilliant buffa in the opera company. ( ấy một nữ diễn viên hài xuất sắc trong đoàn opera.)
  • Buffoon (danh từ): Anh hề, kẻ làm trò.
    • He acted like a buffoon at the party. (Anh ta cư xử như một kẻ làm tròbữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedian (danh từ): Diễn viên hài.
  • Comic (tính từ/danh từ): Hài hước; diễn viên hài.
  • Humorous (tính từ): Hài hước.
Thành ngữ liên quan
  • Buffo aria: Khúc aria hài (trong opera).
    • The buffo aria was the highlight of the act. (Khúc aria hài điểm nhấn của màn diễn.)
buffi

A buffi performs a silly scene on stage.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi
  1. diễn viên kịch vui
tính từ
  1. khôi hài