buffi
/'bufou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: buffi):
- Diễn viên kịch vui, diễn viên hài: Chỉ một nam diễn viên chuyên đóng các vai hài hước, gây cười trong các vở kịch hoặc chương trình giải trí.
Tính từ:
- Khôi hài, hài hước: Mô tả tính chất gây cười, vui nhộn, thường liên quan đến phong cách diễn xuất hoặc nội dung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The famous buffo had the entire audience laughing. (Người diễn viên hài nổi tiếng đã khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả.)
- In traditional opera, the buffo often plays a clever servant. (Trong các vở opera truyền thống, diễn viên hài thường đóng vai người hầu thông minh.)
Tính từ:
- He is known for his buffo style of acting. (Anh ấy được biết đến với phong cách diễn xuất khôi hài.)
- The play has a buffo character that lightens the mood. (Vở kịch có một nhân vật hài hước giúp làm nhẹ bầu không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buffo role": Vai diễn hài, vai hề.
- The tenor surprised everyone by taking a buffo role. (Nam ca sĩ đã làm mọi người ngạc nhiên khi nhận một vai diễn hài.)
- "In buffo style": Theo phong cách hài kịch.
- The scene was performed in buffo style, with exaggerated gestures. (Cảnh đó được diễn theo phong cách hài kịch, với những cử chỉ phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffa (nữ tính, danh từ/tính từ): Nữ diễn viên hài; có tính chất hài (dành cho nữ).
- She is a brilliant buffa in the opera company. (Cô ấy là một nữ diễn viên hài xuất sắc trong đoàn opera.)
- Buffoon (danh từ): Anh hề, kẻ làm trò.
- He acted like a buffoon at the party. (Anh ta cư xử như một kẻ làm trò ở bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Comedian (danh từ): Diễn viên hài.
- Comic (tính từ/danh từ): Hài hước; diễn viên hài.
- Humorous (tính từ): Hài hước.
Thành ngữ liên quan
- Buffo aria: Khúc aria hài (trong opera).
- The buffo aria was the highlight of the act. (Khúc aria hài là điểm nhấn của màn diễn.)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi
- diễn viên kịch vui
tính từ
- khôi hài