puff
/pʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Luồng hơi, luồng khói phụt ra: Một lượng nhỏ không khí, hơi nước hoặc khói được thổi ra một cách nhanh chóng và thường có thể nghe thấy tiếng.
- Hơi thuốc lá ngắn: Hành động hít một hơi thuốc lá, xì gà hoặc tương tự.
- Chỗ phồng lên: Một phần của vật liệu (như vải, tóc) được tạo kiểu để trông đầy đặn và bồng bềnh hơn.
- Bánh ngọt xốp: Một loại bánh ngọt nhẹ, xốp.
- Lời khen quá đáng: Lời khen ngợi hoặc quảng cáo phóng đại, thường không chân thực.
Động từ:
- Thổi phù, phụt ra: Hành động thổi hoặc để cho không khí, khói thoát ra nhanh chóng thành từng đợt ngắn.
- Hút (thuốc): Hít vào khói thuốc lá, xì gà, thường thành từng hơi ngắn.
- Phồng lên, phùng lên: Trở nên sưng lên hoặc đầy đặn hơn; (nghĩa bóng) trở nên kiêu ngạo, tự mãn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A puff of wind scattered the leaves. (Một luồng gió thổi làm lá bay tán loạn.)
- He took a long puff on his cigarette. (Anh ta hút một hơi thuốc lá dài.)
- The sleeves of the dress have elegant puffs. (Tay áo của chiếc váy có những chỗ phồng thanh lịch.)
Động từ:
- The dragon puffed smoke from its nostrils. (Con rồng phụt khói ra từ lỗ mũi.)
- She puffed nervously on her pipe. (Cô ấy hồi hộp hút tẩu thuốc.)
- His chest puffed out with pride. (Ngực anh ta ưỡn ra vì tự hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"puff and blow": thở hổn hển, thở phì phò (vì mệt hoặc gắng sức).
- After climbing the stairs, he was puffing and blowing. (Sau khi leo cầu thang, anh ta thở phì phò.)
"puff of air": một luồng hơi nhẹ.
- The machine releases a puff of air to clean the lens. (Máy phát ra một luồng hơi để làm sạch ống kính.)
Biến thể và từ gần giống
Puffy (adj): sưng húp, phồng lên.
- Her eyes were puffy from crying. (Mắt cô ấy sưng húp vì khóc.)
Powder puff (n): nùi bông thoa phấn.
- She applied blush with a soft powder puff. (Cô ấy tán má hồng bằng một nùi bông mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (luồng hơi): Gust (cơn gió mạnh), whiff (hơi, làn).
- Động từ (thổi): Blow (thổi), exhale (thở ra).
- Động từ (phồng lên): Swell (sưng lên), inflate (làm phồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Puff out: làm phồng ra, thổi tắt (bằng một hơi).
- He puffed out his cheeks. (Anh ta phồng má lên.)
- She puffed out the candles. (Cô ấy thổi tắt những ngọn nến.)
Puff up:
- Làm sưng phồng lên.
- The allergy caused his face to puff up. (Dị ứng làm mặt anh ta sưng phồng lên.)
- (Nghĩa bóng) Làm ai đó trở nên kiêu ngạo.
- Success puffed him up. (Thành công làm anh ta trở nên kiêu ngạo.)
Puff away: tiếp tục hút thuốc (một cách say sưa).
- He sat in the corner, puffing away on his cigar. (Ông ta ngồi trong góc, say sưa hút xì gà.)
Thành ngữ liên quan
- Huff and puff:
- Thở hổn hển, tỏ vẻ mệt nhọc hoặc tức giận.
- He was huffing and puffing after the run. (Anh ta thở hổn hển sau khi chạy.)
- Phản đối ầm ĩ nhưng không hiệu quả.
- They can huff and puff, but the decision is final. (Họ có thể phản đối ầm ĩ, nhưng quyết định là cuối cùng rồi.)
danh từ
- hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phụt ra, luồng khói phụt ra...
- tiếng thổi phù; tiếng hơi phụt ra
- hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc)
- chỗ phùng lên, chỗ bồng lên (ở tay áo); mớ tóc bồng
- nùi bông thoa phấn ((cũng) powder puff)
- bánh xốp
- lời khen láo, lời tâng bốc láo; lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (một cuốn sách, một thứ hàng trên báo)
nội động từ
- thở phù phù, phụt phụt ra
- to puff and blowthở phù phù, thở hổn hển
- phụt khói ra, phụt hơi ra
- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá)
- ro puff away at one's cigarhút bập bập điếu xì gà
- (+ out, up) phùng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) vênh váo, dương dương tự đắc
ngoại động từ
- (+ out, up, away) thổi phù, thổi phụt ra, phụt ra (khói, hơi...)
- (+ out) nói hổn hển, làm mệt đứt hơi
- to be rather puffedgần như mệt đứt hơi
- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá...)
- (+ out, up) ((thường) động tính từ quá khứ) làm phùng lên, làm phồng lên; (nghĩa bóng) làm vênh váo, làm dương dương tự đắc
- to be puffed up with pridedương dương tự đắc
- làm bồng lên; quảng cáo láo, quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)