buffo
/'bufou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Diễn viên hài trong opera: Chỉ một nam diễn viên chuyên đóng các vai hài kịch, đặc biệt trong các vở opera hoặc các tác phẩm sân khấu cổ điển.
- Vai diễn hài: Bản thân vai diễn hài kịch do một nam diễn viên thể hiện trong opera.
Tính từ:
- Thuộc về hài kịch, khôi hài: Dùng để mô tả phong cách, vai diễn hoặc giọng hát mang tính chất hài hước, vui nhộn trong opera.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was a famous buffo in 18th-century Italian opera. (Ông ấy là một diễn viên hài nổi tiếng trong opera Ý thế kỷ 18.)
- The role of the servant is a classic buffo part. (Vai người hầu là một vai hài kinh điển.)
Tính từ:
- He is known for his buffo style and comic timing. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách hài hước và khả năng bắt nhịp hài.)
- She excels in buffo roles that require both singing and physical comedy. (Cô ấy xuất sắc trong các vai khôi hài đòi hỏi cả hát và diễn xuất hài bằng hình thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Buffo aria": điệu aria hài. Một đoạn độc tấu trong opera có tính chất vui nhộn, thường được hát bởi một nhân vật hài.
- The buffo aria brought laughter from the audience. (Điệu aria hài đã mang lại tiếng cười từ khán giả.)
"Buffo bass": giọng nam trầm hài. Một giọng nam trầm chuyên hát các vai hài kịch trong opera.
- The buffo bass character often provides comic relief. (Nhân vật giọng trầm hài thường mang lại những phút giây giải trí vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Buffa (nữ tính, danh từ/tính từ): Chỉ nữ diễn viên hài hoặc vai hài nữ trong opera.
- The soprano sang the buffa role brilliantly. (Nữ danh ca đã hát vai hài nữ một cách xuất sắc.)
Opera buffa (danh từ): Thể loại opera hài kịch, có nguồn gốc từ Ý, đối lập với opera seria (opera nghiêm túc).
- "The Marriage of Figaro" is a famous example of opera buffa. ("Đám cưới của Figaro" là một ví dụ nổi tiếng của opera hài.)
Từ đồng nghĩa
- Comic actor (danh từ): diễn viên hài (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong opera).
- Humorist (danh từ): người hài hước, nhà viết hài kịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ chuyên ngành này thường không đi với phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Từ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi
- diễn viên kịch vui
tính từ
- khôi hài