quilt
/kwilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mền bông, chăn dày: Một tấm chăn mềm, dày, thường được làm từ hai lớp vải với một lớp bông, lông vũ hoặc chất liệu cách nhiệt khác ở giữa, được khâu hoặc chần cố định lại với nhau.
- Mền đắp, chăn đắp: Một loại chăn trang trí, thường được làm từ nhiều mảnh vải nhỏ khâu (vá) lại với nhau tạo thành hoa văn.
Động từ:
- Chần, may chần: Hành động khâu xuyên qua các lớp vải và lớp lót để cố định chúng lại với nhau, thường tạo thành các hoa văn hoặc đường nét trang trí.
- Làm thành một tấm chăn: Hành động tạo ra một tấm chăn (quilt) bằng cách khâu các lớp lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandmother made me a beautiful patchwork quilt for my bed. (Bà tôi đã làm cho tôi một tấm chăn đắp bằng vải vá rất đẹp cho giường của tôi.)
- It's cold tonight; I need an extra quilt. (Tối nay trời lạnh; tôi cần thêm một cái mền bông.)
Động từ:
- She learned how to quilt from her mother. (Cô ấy học cách may chần từ mẹ mình.)
- The layers of fabric are quilted together to keep the filling in place. (Các lớp vải được chần lại với nhau để giữ cho lớp lót ở đúng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to quilt something together": khâu, kết hợp một cách khéo léo (nghĩa bóng).
- The author quilted together stories from different witnesses. (Tác giả đã khéo léo kết hợp những câu chuyện từ các nhân chứng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Quilting (danh từ): Kỹ thuật may chần; hành động làm chăn đắp.
- She enjoys quilting in her free time. (Cô ấy thích may chần trong thời gian rảnh.)
- Quilter (danh từ): Người làm chăn đắp, thợ may chần.
- Patchwork quilt (danh từ): Chăn đắp được làm từ nhiều mảnh vải vụn khâu lại.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Comforter (mền dày), duvet (chăn lông vũ), blanket (chăn, mền).
- Động từ: Stitch (khâu), sew (may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quilt together: (Như đã nêu trong phần sử dụng nâng cao) Khâu lại với nhau; kết hợp lại.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "quilt". Tuy nhiên, hình ảnh một tấm quilt thường tượng trưng cho sự ấm áp, sự chăm chút tỉ mỉ và sự kết nối những mảnh ghép (như trong "patchwork quilt of cultures" - bức tranh văn hóa đa dạng).
danh từ
- mền bông; mền đắp, chăn
ngoại động từ
- chần, may chần (mền, chăn...)
- khâu (thư, tiền...) vào giữa hai lần áo
- thu nhập tài liệu để biên soạn (sách)
- (từ lóng) đánh, nện cho một trận