furbish

/'fə:biʃ/
Học thuật
Thân thiện
furbish

The maid will furbish the silver candlesticks before the dinner party.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh bóng, làm cho sáng loáng: Hành động làm cho một vật thể, đặc biệt kim loại, trở nên sáng bóng sạch sẽ bằng cách chà xát hoặc mài.
    • Làm mới lại, phục hồi: Hành động cải tạo, sửa chữa hoặc trau chuốt lại một thứ đó để trông như mới hoặc tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He took great care to furbish the old silver teapot. (Anh ấy rất cẩn thận đánh bóng chiếc ấm trà bằng bạc .)
    • The antique dealer furbished the wooden cabinet to restore its original beauty. (Người buôn đồ cổ làm mới lại tủ gỗ để khôi phục vẻ đẹp nguyên bản của .)
    • Before the ceremony, the soldiers were ordered to furbish their boots and buckles. (Trước buổi lễ, các binh sĩ được lệnh đánh bóng đôi giày khuy măng sét của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to furbish up": (cụm động từ) Làm mới, tân trang lại một cách kỹ lưỡng.
    • They decided to furbish up the old house before putting it on the market. (Họ quyết định tân trang lại ngôi nhà trước khi rao bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Furbished (adj): Đã được đánh bóng/làm mới.
    • The furbished armor gleamed in the sunlight. (Bộ áo giáp đã được đánh bóng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • Furbishing (danh động từ): Hành động đánh bóng hoặc làm mới.
    • The furbishing of the historical artifacts took several months. (Việc phục chế các hiện vật lịch sử mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Polish: Đánh bóng.
  • Burnish: Làm bóng (kim loại).
  • Refurbish: Tu sửa, tân trang (thường dùng cho các tòa nhà, đồ đạc lớn).
  • Renovate: Cải tạo, đổi mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Furbish up: (như đã nêutrên) Nhấn mạnh việc hoàn thiện hoặc làm cho một thứ trở nên tốt hơn, thường để sử dụng hoặc trưng bày.
    • She furbished up her presentation with new graphics. ( ấy trau chuốt bài thuyết trình của mình bằng các đồ họa mới.)
Thành ngữ liên quan
furbish

The maid will furbish the silver candlesticks before the dinner party.

ngoại động từ
  1. mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng
    • to furbish a sword
      mài gươm sáng loáng
  2. ((thường) + up) làm mới lại, trau dồi lại; phục hồi

Từ đồng nghĩa