winnow

/'winou/
Học thuật
Thân thiện
winnow

The farmer uses a winnowing basket to separate the grain from the chaff.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quạt, sảy (thóc, gạo): Hành động dùng gió hoặc luồng không khí để tách hạt (như thóc, lúa) khỏi trấu hoặc rơm rạ nhẹ hơn.
    • Sàng lọc, chọn lựa kỹ lưỡng: Hành động phân tích, đánh giá cẩn thận để loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc kém chất lượng, giữ lại những thứ tốt nhất hoặc quan trọng nhất.
    • (Văn chương, cổ) Vỗ, đập (cánh): Miêu tả hành động chim vỗ cánh, thường tạo ra luồng gió.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa quạt, sảy):

    • Farmers used to winnow grain by tossing it into the air. (Người nông dân thường quạt thóc bằng cách tung lên không trung.)
    • The machine winnows the rice from the husks efficiently. (Cái máy quạt gạo tách khỏi vỏ trấu một cách hiệu quả.)
  • Động từ (Nghĩa sàng lọc, chọn lựa):

    • The committee will winnow the applications to select the best candidates. (Hội đồng sẽ sàng lọc các đơn ứng tuyển để chọn ra những ứng viên tốt nhất.)
    • We need to winnow the list of ideas down to the most feasible ones. (Chúng ta cần sàng lọc danh sách ý tưởng để chỉ còn lại những cái khả thi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To winnow out": Loại bỏ những thứ không cần thiết thông qua quá trình chọn lọc kỹ càng.

    • The first round of interviews is to winnow out unsuitable candidates. (Vòng phỏng vấn đầu tiên để loại bỏ những ứng viên không phù hợp.)
  • "The winnowing process": Quá trình sàng lọc, chọn lọc.

    • The winnowing process for the scholarship is very competitive. (Quá trình sàng lọc cho học bổng này rất cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Winnower (danh từ): Người quạt thóc; công cụ hoặc máy dùng để quạt, sàng lọc.

    • The winnower separated the wheat from the chaff. (Cái máy quạt đã tách lúa mì khỏi trấu.)
  • Winnowing (danh từ/động danh từ): Hành động hoặc quá trình quạt, sàng lọc.

    • Winnowing is an important step in traditional agriculture. (Việc quạt thóc một bước quan trọng trong nông nghiệp truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sift (động từ): Sàng lọc, lọc lấy phần tinh túy.
  • Separate (động từ): Tách ra, phân chia.
  • Cull (động từ): Lựa chọn, tuyển chọn (thường để loại bỏ).
  • Filter (động từ): Lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Winnow down: Thu hẹp, rút gọn số lượng thông qua việc chọn lọc.
    • We must winnow down the options before making a decision. (Chúng ta phải thu hẹp các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • To separate the wheat from the chaff / To winnow the chaff from the wheat: Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái giá trị với cáigiá trị. (Đây một thành ngữ gốc bắt nguồn trực tiếp từ hành động "winnow").
    • The difficult test will help winnow the chaff from the wheat among the students. (Bài kiểm tra khó sẽ giúp phân loại học sinh giỏi học sinh kém.)
winnow

The farmer uses a winnowing basket to separate the grain from the chaff.

ngoại động từ
  1. quạt, sy (thóc)
  2. sàng lọc, chọn lựa; phân biệt
    • to winnow truth from falsehood
      phân biệt thật
  3. (th ca) đập, vỗ
    • to winnow wings
      vỗ cánh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "winnow"