fin

/fin/
Học thuật
Thân thiện
fin

A dolphin leaps from the water, its powerful fin glistening in the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vây (): Bộ phận mỏng, thường xương hoặc sụn, nhô ra từ cơ thể của một số sinh vật dưới nước, dùng để bơi, định hướng giữ thăng bằng.
    • Bộ phận ổn định, cánh nhỏ: Bộ phận nhô ra giống như vây , được sử dụng trên máy bay, tàu thuyền, hoặc tên lửa để cung cấp sự ổn định kiểm soát hướng đi.
    • Tấm tản nhiệt, cánh tản nhiệt: Bộ phận kim loại mỏng, thường rãnh, gắn vào một bề mặt để tăng diện tích tản nhiệt, như trên động cơ hoặc bộ tản nhiệt.
    • Vây lặn (chân vịt): Một loại giày/chân vịt hình dáng như vây, gắn vào chân người lặn để tăng lực đẩy dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shark's dorsal fin cut through the water. (Vây lưng của con cá mập qua mặt nước.)
    • The airplane has a vertical fin on its tail for stability. (Máy bay một vây ổn định thẳng đứngđuôi.)
    • He attached new cooling fins to the motorcycle engine. (Anh ấy gắn những cánh tản nhiệt mới vào động cơ xe máy.)
    • She wore fins and a snorkel to explore the coral reef. ( ấy mang chân vịt ống thở để khám phá rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fin" (Động từ, hiếm gặp): Di chuyển vây; bơi bằng cách sử dụng chân vịt.
    • The diver finned gently towards the wreck. (Thợ lặn nhẹ nhàng bơi bằng chân vịt về phía xác tàu đắm.)
  • Trong tiếng lóng (Mỹ), "fin" có thể chỉ tờ tiền năm đô la.
    • The old book cost me a fin. (Cuốn sách đó tốn của tôi năm đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Finny (tính từ): vây; giống vây.
  • Finned (tính từ): trang bị vây hoặc cánh ổn định.
    • A finned heat sink (Bộ tản nhiệt cánh)
  • Dorsal fin (danh từ): Vây lưng.
  • Pectoral fin (danh từ): Vây ngực.
  • Tail fin (danh từ): Vây đuôi; cũng có thể chỉ cánh đuôi (cao) của ô tô cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Fluke (danh từ): Một thùy của vây cá voi ( dụ: ).
  • Stabilizer (danh từ): Bộ phận ổn định (nghĩa trong hàng không/hàng hải).
  • Flapper (danh từ, thông tục): Chân vịt lặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fin out (không phổ biến): Có thể dùng để mô tả việc xòe vây ra.
  • Fin up (không phổ biến): Trang bị bằng vây/chân vịt.
Thành ngữ liên quan
  • Shark fin soup (danh từ): Món súp vi .
  • To show a fin: Lộ diện (nghĩa bóng, từ hình ảnh vây cá mập nhô lên mặt nước).
  • Living on a fin: Sống với rất ít tiền (từ tiếng lóng "fin" = 5 đô la).
fin

A dolphin leaps from the water, its powerful fin glistening in the sun.

danh từ
  1. người Phần lan ((cũng) Finn)
  2. vây
  3. bộ thăng bằng (của máy bay)
  4. (kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
  5. (từ lóng) bàn tay
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la