finn
/fin/ Cách viết khác : (Fin) /fin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Phần Lan: Một người sinh ra hoặc sống ở Phần Lan (Finland), thuộc về dân tộc Phần Lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a Finn who moved to Vietnam for work. (Anh ấy là một người Phần Lan đã chuyển đến Việt Nam để làm việc.)
- The Finns are known for their love of sauna. (Người Phần Lan được biết đến với tình yêu dành cho phòng tắm hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Finns": Dùng để chỉ toàn thể người dân Phần Lan như một cộng đồng.
- The Finns celebrate their independence day on December 6th. (Người Phần Lan kỷ niệm ngày độc lập của họ vào mùng 6 tháng Mười Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Finnish (adj): Thuộc về Phần Lan, người Phần Lan, hoặc tiếng Phần Lan.
- She is studying the Finnish language. (Cô ấy đang học tiếng Phần Lan.)
- Finland (n): Tên quốc gia Phần Lan.
Từ đồng nghĩa
- Finnish person: Người Phần Lan.